WN1679
WN1679 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 37 đường bay, nhiều nhất là Washington – Chicago. Trong 714 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 65,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,0%trên 714 chuyến
- Chậm trung bình21,9 phút
- Tháng 7/202613▼ 63,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này37
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 54 | ▲ 92,9% |
| Tháng 2 | 26 | 61 | ▲ 134,6% |
| Tháng 3 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 4 | 33 | 33 | 0,0% |
| Tháng 5 | 36 | 35 | ▼ 2,8% |
| Tháng 6 | 34 | 15 | ▼ 55,9% |
| Tháng 7 | 36 | 13 | ▼ 63,9% |
| Tháng 8 | 40 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 40 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 223 | 242 | ▲ 8,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,1% | 74,0% | ▲ 1,3% |
| Tháng 2 | 34,6% | 80,0% | ▲ 131,1% |
| Tháng 3 | 73,3% | 54,8% | ▼ 25,2% |
| Tháng 4 | 93,9% | 42,4% | ▼ 54,8% |
| Tháng 5 | 82,9% | 22,9% | ▼ 72,4% |
| Tháng 6 | 48,5% | 60,0% | ▲ 23,8% |
| Tháng 7 | 32,4% | 69,2% | ▲ 114,0% |
| Tháng 8 | 65,0% | – | – |
| Tháng 9 | 92,3% | – | – |
| Tháng 10 | 42,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,4% | – | – |
| Tháng 12 | 40,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 62,7% | 57,6% | ▼ 8,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 5 | ▼ 16,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 702
- Bị huỷ 1,7% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA MDW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 964 | 29,5 phút | 59,7% | 74 |
| MDW BWI Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 981 | 50,8 phút | 37,9% | 61 |
| STL MCO Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Orlando | 1.420 | 2,3 phút | 87,7% | 58 |
| MDW IND Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Indianapolis | 261 | 2,6 phút | 87,0% | 47 |
| DAL SAT Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế San Antonio | 399 | 42,2 phút | 33,3% | 42 |
| BWI FLL Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.493 | 26,9 phút | 51,2% | 42 |
| BUF TPA Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay quốc tế Tampa | 1.699 | 8,3 phút | 81,0% | 42 |
| SFO MDW Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 2.977 | 14,3 phút | 79,4% | 34 |
| LAS BWI Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 3.381 | 7,1 phút | 84,4% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 34,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 33 | 33 | 93,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 36 | 35 | 82,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 34 | 33 | 48,5% | 1 |
| tháng 7/2025 | 36 | 34 | 32,4% | 2 |
| tháng 8/2025 | 40 | 40 | 65,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 39 | 92,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 40 | 40 | 42,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 25 | 40,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 54 | 50 | 74,0% | 4 |
| tháng 2/2026 | 61 | 60 | 80,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 33 | 33 | 42,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 35 | 35 | 22,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 15 | 15 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |