F91375
F91375 của Frontier Airlines bay Denver – Phoenix. Trong 481 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 88,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ88,5%trên 481 chuyến
- Chậm trung bình4,8 phút
- Tháng 6/20266▼ 76,0%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ0,8%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 8/6/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 19 | ▲ 46,2% |
| Tháng 2 | 17 | 25 | ▲ 47,1% |
| Tháng 3 | 23 | 24 | ▲ 4,3% |
| Tháng 4 | 22 | 19 | ▼ 13,6% |
| Tháng 5 | 25 | 24 | ▼ 4,0% |
| Tháng 6 | 25 | 6 | ▼ 76,0% |
| Tháng 7 | 29 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 125 | 117 | ▼ 6,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 61,5% | 83,3% | ▲ 35,4% |
| Tháng 2 | 94,1% | 95,8% | ▲ 1,8% |
| Tháng 3 | 95,7% | 79,2% | ▼ 17,2% |
| Tháng 4 | 90,9% | 94,7% | ▲ 4,2% |
| Tháng 5 | 87,5% | 91,7% | ▲ 4,8% |
| Tháng 6 | 84,0% | 50,0% | ▼ 40,5% |
| Tháng 7 | 93,1% | – | – |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 87,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 92,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 85,6% | 82,5% | ▼ 3,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 477
- Bị huỷ 0,8% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 8/6/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN PHX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 968 | 4,8 phút | 88,5% | 481 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 15 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 24 | 87,5% | 1 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 12/2025 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 19 | 18 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 25 | 24 | 95,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |