AA1638
AA1638 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Denver. Trong 723 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,5%trên 723 chuyến
- Chậm trung bình22,4 phút
- Tháng 7/202660▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | 34 | ▲ 54,5% |
| Tháng 2 | 26 | 36 | ▲ 38,5% |
| Tháng 3 | 31 | 50 | ▲ 61,3% |
| Tháng 4 | 30 | 32 | ▲ 6,7% |
| Tháng 5 | 30 | 38 | ▲ 26,7% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 18 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 199 | 310 | ▲ 55,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,9% | 72,4% | ▼ 20,3% |
| Tháng 2 | 88,5% | 83,3% | ▼ 5,8% |
| Tháng 3 | 74,2% | 52,0% | ▼ 29,9% |
| Tháng 4 | 70,0% | 71,9% | ▲ 2,7% |
| Tháng 5 | 73,3% | 81,6% | ▲ 11,3% |
| Tháng 6 | 66,7% | 61,7% | ▼ 7,5% |
| Tháng 7 | 31,0% | 35,6% | ▲ 14,7% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 72,2% | – | – |
| Tháng 10 | 69,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 62,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,7% | 65,5% | ▼ 7,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 5 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 713
- Bị huỷ 1,4% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX DEN Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Denver | 968 | 19,3 phút | 69,6% | 425 |
| DFW CHS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Charleston | 1.586 | 18,7 phút | 65,9% | 90 |
| CHS DFW Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.586 | 19,7 phút | 65,9% | 83 |
| DEN PHX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 968 | 40,2 phút | 52,2% | 70 |
| DFW ORD Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.291 | 15,3 phút | 78,1% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 20 | 19 | 73,7% | 1 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 63,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 31,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 32 | 30 | 80,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 32 | 32 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 34 | 29 | 72,4% | 5 |
| tháng 2/2026 | 36 | 36 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 50 | 50 | 52,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 32 | 32 | 71,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 38 | 38 | 81,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 61,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 60 | 59 | 35,6% | 1 |