WN1681
WN1681 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Detroit. Trong 651 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,4%trên 651 chuyến
- Chậm trung bình9,6 phút
- Tháng 7/202635▲ 12,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 26 | ▼ 7,1% |
| Tháng 2 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 3 | 31 | 35 | ▲ 12,9% |
| Tháng 4 | 48 | 31 | ▼ 35,4% |
| Tháng 5 | 59 | 31 | ▼ 47,5% |
| Tháng 6 | 32 | 34 | ▲ 6,3% |
| Tháng 7 | 31 | 35 | ▲ 12,9% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 14 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 255 | 219 | ▼ 14,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,6% | 76,9% | ▼ 16,9% |
| Tháng 2 | 80,8% | 77,8% | ▼ 3,7% |
| Tháng 3 | 90,3% | 94,3% | ▲ 4,4% |
| Tháng 4 | 93,6% | 77,4% | ▼ 17,3% |
| Tháng 5 | 86,4% | 61,3% | ▼ 29,1% |
| Tháng 6 | 60,0% | 47,1% | ▼ 21,6% |
| Tháng 7 | 62,1% | 54,3% | ▼ 12,5% |
| Tháng 8 | 88,9% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 85,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 86,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,8% | 69,9% | ▼ 13,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 644
- Bị huỷ 1,1% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI DTW Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Detroit | 657 | 38,0 phút | 56,1% | 61 |
| DEN PHX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 968 | 19,3 phút | 52,6% | 57 |
| PHX LAS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Harry Reid | 411 | -1,0 phút | 98,0% | 50 |
| SJC DEN Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Denver | 1.522 | 14,9 phút | 67,4% | 49 |
| MDW SLC Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 2.021 | -2,1 phút | 95,2% | 42 |
| DEN MSP Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.092 | 10,0 phút | 81,1% | 37 |
| DAL CMH Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.478 | 3,2 phút | 85,7% | 35 |
| MCI BNA Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Nashville | 790 | 1,5 phút | 96,9% | 33 |
| ABQ AUS Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 995 | -0,5 phút | 97,0% | 33 |
| LAS MCI Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.829 | 5,3 phút | 86,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 48 | 47 | 93,6% | 1 |
| tháng 5/2025 | 59 | 59 | 86,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 32 | 30 | 60,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 62,1% | 2 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 100,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 35 | 35 | 94,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 34 | 34 | 47,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 35 | 35 | 54,3% | 0 |