MQ4076
MQ4076 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Lake Charles. Trong 664 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 79,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,1%trên 664 chuyến
- Chậm trung bình11,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 53 | ▲ 1.666,7% |
| Tháng 2 | 4 | 50 | ▲ 1.150,0% |
| Tháng 3 | 7 | 60 | ▲ 757,1% |
| Tháng 4 | 57 | 29 | ▼ 49,1% |
| Tháng 5 | 34 | 13 | ▼ 61,8% |
| Tháng 6 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 48 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 56 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 37 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 166 | 263 | ▲ 58,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 76,0% | ▲ 14,0% |
| Tháng 2 | 50,0% | 94,0% | ▲ 88,0% |
| Tháng 3 | 71,4% | 81,7% | ▲ 14,3% |
| Tháng 4 | 70,2% | 89,7% | ▲ 27,8% |
| Tháng 5 | 82,4% | 92,3% | ▲ 12,1% |
| Tháng 6 | 73,3% | 81,5% | ▲ 11,1% |
| Tháng 7 | 58,1% | 87,1% | ▲ 50,0% |
| Tháng 8 | 64,4% | – | – |
| Tháng 9 | 82,1% | – | – |
| Tháng 10 | 80,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,7% | – | – |
| Tháng 12 | 73,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 67,4% | 86,0% | ▲ 27,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 3 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 656
- Bị huỷ 1,2% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 9/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW LCH Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Lake Charles | 475 | 7,3 phút | 85,0% | 83 |
| LCH DFW Sân bay vùng Lake Charles – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 475 | 10,2 phút | 81,3% | 82 |
| BRO DFW Sân bay quốc tế Brownsville South Padre Island – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 778 | 24,7 phút | 61,3% | 62 |
| PHX RAP Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay vùng Rapid City | 1.410 | 15,3 phút | 84,5% | 58 |
| PHX ELP Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế El Paso | 557 | 3,3 phút | 84,8% | 46 |
| ELP PHX Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 557 | 11,0 phút | 80,4% | 46 |
| PHX DEN Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Denver | 968 | 13,1 phút | 71,0% | 31 |
| DEN PHX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 968 | 17,7 phút | 64,5% | 31 |
| PHX OMA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Eppley | 1.667 | 0,7 phút | 93,3% | 30 |
| LAX PHX Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 595 | -4,9 phút | 96,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 57 | 57 | 70,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 48 | 45 | 64,4% | 3 |
| tháng 9/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 56 | 56 | 80,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 57 | 87,7% | 2 |
| tháng 12/2025 | 37 | 37 | 73,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 53 | 50 | 76,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 50 | 50 | 94,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |