UA2354
UA2354 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Denver – Orlando. Trong 823 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,8%trên 823 chuyến
- Chậm trung bình9,0 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 57 | ▲ 83,9% |
| Tháng 2 | 28 | 56 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 31 | 59 | ▲ 90,3% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 36 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 48 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 212 | 294 | ▲ 38,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,7% | 87,7% | ▲ 14,4% |
| Tháng 2 | 85,7% | 87,0% | ▲ 1,6% |
| Tháng 3 | 93,6% | 83,1% | ▼ 11,2% |
| Tháng 4 | 76,7% | 100,0% | ▲ 30,4% |
| Tháng 5 | 96,7% | 93,6% | ▼ 3,2% |
| Tháng 6 | 92,9% | 63,3% | ▼ 31,8% |
| Tháng 7 | 87,1% | 87,1% | 0,0% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 88,9% | – | – |
| Tháng 10 | 77,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,6% | – | – |
| Tháng 12 | 76,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,0% | 86,0% | ▼ 1,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 811
- Bị huỷ 1,5% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN MCO Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Orlando | 2.486 | 4,3 phút | 89,3% | 328 |
| SDF DEN Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Denver | 1.644 | 5,5 phút | 88,9% | 292 |
| MCO EWR Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.511 | 37,6 phút | 64,4% | 123 |
| PHX DEN Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Denver | 968 | -4,5 phút | 97,3% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 92,9% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 61 | 77,1% | 1 |
| tháng 11/2025 | 59 | 55 | 83,6% | 4 |
| tháng 12/2025 | 48 | 47 | 76,6% | 1 |
| tháng 1/2026 | 57 | 57 | 87,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 56 | 54 | 87,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 59 | 59 | 83,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |