WN1385
WN1385 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 31 đường bay, nhiều nhất là Denver – Boise. Trong 665 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,1%trên 665 chuyến
- Chậm trung bình9,1 phút
- Tháng 7/20264▼ 86,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này31
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 49 | 31 | ▼ 36,7% |
| Tháng 2 | 37 | 28 | ▼ 24,3% |
| Tháng 3 | 39 | 20 | ▼ 48,7% |
| Tháng 4 | 38 | 28 | ▼ 26,3% |
| Tháng 5 | 41 | 31 | ▼ 24,4% |
| Tháng 6 | 31 | 7 | ▼ 77,4% |
| Tháng 7 | 30 | 4 | ▼ 86,7% |
| Tháng 8 | 35 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 265 | 149 | ▼ 43,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 69,4% | 87,1% | ▲ 25,5% |
| Tháng 2 | 78,4% | 100,0% | ▲ 27,6% |
| Tháng 3 | 92,3% | 90,0% | ▼ 2,5% |
| Tháng 4 | 100,0% | 92,9% | ▼ 7,1% |
| Tháng 5 | 75,0% | 67,7% | ▼ 9,7% |
| Tháng 6 | 74,2% | 85,7% | ▲ 15,5% |
| Tháng 7 | 56,7% | 100,0% | ▲ 76,5% |
| Tháng 8 | 77,1% | – | – |
| Tháng 9 | 85,3% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,3% | – | – |
| Tháng 12 | 81,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,0% | 89,1% | ▲ 14,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 661
- Bị huỷ 0,6% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN BOI Sân bay quốc tế Denver – Sân bay Boise Air Terminal/Gowen | 1.042 | 6,0 phút | 79,7% | 64 |
| KOA HNL Sân bay quốc tế Kona – Sân bay quốc tế Honolulu | 263 | 0,3 phút | 94,8% | 58 |
| LGA STL Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.426 | 6,8 phút | 82,8% | 58 |
| SDF MDW Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 437 | 3,4 phút | 84,6% | 52 |
| LAX DAL Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay Dallas Love | 2.002 | 8,7 phút | 90,0% | 42 |
| CLT BNA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Nashville | 528 | 2,1 phút | 97,6% | 42 |
| ONT PHX Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 522 | 8,3 phút | 88,6% | 35 |
| BWI RDU Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 411 | 2,1 phút | 93,9% | 33 |
| DAL ORD Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.285 | 12,2 phút | 81,3% | 32 |
| DEN PHX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 968 | 14,3 phút | 83,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 49 | 49 | 69,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 37 | 37 | 78,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 39 | 39 | 92,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 38 | 37 | 100,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 41 | 40 | 75,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 35 | 35 | 77,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 85,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 33 | 33 | 81,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 3 | 100,0% | 1 |