WN3988
WN3988 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Indianapolis. Trong 539 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,1%trên 539 chuyến
- Chậm trung bình17,3 phút
- Tháng 7/202640▲ 29,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 4 | ▼ 85,7% |
| Tháng 2 | 24 | 1 | ▼ 95,8% |
| Tháng 3 | 24 | 27 | ▲ 12,5% |
| Tháng 4 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 30 | 38 | ▲ 26,7% |
| Tháng 7 | 31 | 40 | ▲ 29,0% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 50 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 195 | 171 | ▼ 12,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 71,4% | 100,0% | ▲ 40,0% |
| Tháng 2 | 66,7% | 100,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 54,2% | 18,5% | ▼ 65,8% |
| Tháng 4 | 71,4% | 76,7% | ▲ 7,3% |
| Tháng 5 | 83,3% | 83,9% | ▲ 0,6% |
| Tháng 6 | 93,3% | 55,3% | ▼ 40,8% |
| Tháng 7 | 93,6% | 50,0% | ▼ 46,6% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 82,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,9% | – | – |
| Tháng 12 | 79,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,3% | 69,2% | ▼ 9,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 538
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS IND Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Indianapolis | 2.553 | 17,5 phút | 70,0% | 110 |
| MKE STL Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 511 | 4,6 phút | 93,4% | 61 |
| PHX MSP Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 2.051 | 12,0 phút | 84,5% | 59 |
| LAS DEN Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Denver | 1.009 | 4,1 phút | 84,5% | 58 |
| SJU MCO Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín – Sân bay quốc tế Orlando | 1.913 | 9,4 phút | 80,7% | 57 |
| VPS HOU Sân bay Destin–Fort Walton Beach – Sân bay William P. Hobby | 848 | 21,4 phút | 59,5% | 42 |
| STL VPS Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay Destin–Fort Walton Beach | 984 | 30,5 phút | 39,4% | 33 |
| DEN LGA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay LaGuardia | 2.600 | 81,4 phút | 24,2% | 33 |
| RNO LAS Sân bay quốc tế Reno-Tahoe – Sân bay quốc tế Harry Reid | 556 | 3,1 phút | 83,9% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 24 | 24 | 54,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 50 | 50 | 82,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 18,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 38 | 38 | 55,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 40 | 40 | 50,0% | 0 |