DL2249
DL2249 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Minneapolis – Las Vegas. Trong 518 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,3%trên 518 chuyến
- Chậm trung bình14,1 phút
- Tháng 7/202627
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 27 | ▼ 20,6% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 7 | 27 | ▲ 285,7% |
| Tháng 7 | – | 27 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,6% | 77,8% | ▲ 10,2% |
| Tháng 2 | 75,0% | 75,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | 80,7% | 71,4% | ▼ 11,4% |
| Tháng 4 | 80,0% | 71,4% | ▼ 10,7% |
| Tháng 5 | 87,1% | 66,7% | ▼ 23,5% |
| Tháng 6 | 100,0% | 66,7% | ▼ 33,3% |
| Tháng 7 | – | 65,4% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 96,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,5% | – | – |
| Tháng 12 | 78,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 1 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 516
- Bị huỷ 0,4% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP LAS Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.088 | 13,6 phút | 79,8% | 352 |
| PHX MSP Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 2.051 | 0,4 phút | 90,5% | 63 |
| ORD SLC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 2.006 | 30,7 phút | 63,8% | 48 |
| ATL CVG Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 602 | 14,2 phút | 71,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 39 | 39 | 74,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 34 | 34 | 70,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 26 | 65,4% | 1 |