AA3236
AA3236 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Charlotte. Trong 470 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 73,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,4%trên 470 chuyến
- Chậm trung bình26,0 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | – | 45 | – |
| Tháng 3 | 26 | 38 | ▲ 46,2% |
| Tháng 4 | 4 | 30 | ▲ 650,0% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 92,3% | – |
| Tháng 2 | – | 81,8% | – |
| Tháng 3 | 73,1% | 86,1% | ▲ 17,8% |
| Tháng 4 | 75,0% | 90,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 83,3% | 96,8% | ▲ 16,1% |
| Tháng 6 | 63,3% | 58,6% | ▼ 7,4% |
| Tháng 7 | 38,7% | 58,1% | ▲ 50,0% |
| Tháng 8 | 53,9% | – | – |
| Tháng 9 | 0,0% | – | – |
| Tháng 10 | 64,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,1% | – | – |
| Tháng 12 | 78,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 5 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 462
- Bị huỷ 1,7% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL CLT Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 365 | 28,1 phút | 74,2% | 134 |
| MIA LAS Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Harry Reid | 3.494 | 33,6 phút | 58,7% | 133 |
| PHX MSP Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 2.051 | 14,2 phút | 93,2% | 44 |
| DCA MIA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Miami | 1.483 | 7,9 phút | 87,1% | 31 |
| PHL TPA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Tampa | 1.483 | -0,1 phút | 90,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 38,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 53,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 64,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 32 | 32 | 78,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 26 | 92,3% | 5 |
| tháng 2/2026 | 45 | 44 | 81,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 38 | 36 | 86,1% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 29 | 29 | 58,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |