WN2249
WN2249 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 29 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Memphis. Trong 567 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 82,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,6%trên 567 chuyến
- Chậm trung bình8,1 phút
- Tháng 3/20264▼ 89,5%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này29
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 57 | 24 | ▼ 57,9% |
| Tháng 2 | 50 | 23 | ▼ 54,0% |
| Tháng 3 | 38 | 4 | ▼ 89,5% |
| Tháng 4 | 31 | – | – |
| Tháng 5 | 31 | – | – |
| Tháng 6 | 34 | – | – |
| Tháng 7 | 35 | – | – |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 21 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 40 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 145 | 51 | ▼ 64,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 91,3% | ▲ 21,7% |
| Tháng 2 | 88,0% | 100,0% | ▲ 13,6% |
| Tháng 3 | 92,1% | 100,0% | ▲ 8,6% |
| Tháng 4 | 83,9% | – | – |
| Tháng 5 | 80,7% | – | – |
| Tháng 6 | 79,4% | – | – |
| Tháng 7 | 80,0% | – | – |
| Tháng 8 | 64,0% | – | – |
| Tháng 9 | 60,0% | – | – |
| Tháng 10 | 71,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 95,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 85,0% | 97,1% | ▲ 14,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 563
- Bị huỷ 0,7% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 4/3/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MDW MEM Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Memphis | 774 | 5,6 phút | 76,3% | 77 |
| MAF DAL Sân bay quốc tế Midland – Sân bay Dallas Love | 513 | 3,5 phút | 96,8% | 63 |
| LGB RNO Sân bay Long Beach – Sân bay quốc tế Reno-Tahoe | 648 | 8,1 phút | 78,7% | 61 |
| MEM LAS Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.274 | 8,3 phút | 80,0% | 40 |
| LAX SMF Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Sacramento | 600 | 22,0 phút | 61,5% | 40 |
| MEM MCO Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Orlando | 1.100 | 16,6 phút | 67,6% | 37 |
| BWI DEN Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Denver | 2.394 | 0,5 phút | 97,1% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 52 | 52 | 69,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 57 | 56 | 75,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 50 | 50 | 88,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 38 | 38 | 92,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 25 | 25 | 64,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 20 | 60,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 32 | 31 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 40 | 40 | 95,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 24 | 23 | 91,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 23 | 23 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |