OO3779
OO3779 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Seattle – Medford. Trong 836 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,5%trên 836 chuyến
- Chậm trung bình10,0 phút
- Tháng 7/202631▲ 24,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 51 | 57 | ▲ 11,8% |
| Tháng 2 | 48 | 56 | ▲ 16,7% |
| Tháng 3 | 55 | 62 | ▲ 12,7% |
| Tháng 4 | 41 | 60 | ▲ 46,3% |
| Tháng 5 | 56 | 37 | ▼ 33,9% |
| Tháng 6 | 14 | 30 | ▲ 114,3% |
| Tháng 7 | 25 | 31 | ▲ 24,0% |
| Tháng 8 | 10 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 290 | 333 | ▲ 14,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,3% | 67,9% | ▼ 16,5% |
| Tháng 2 | 69,6% | 92,9% | ▲ 33,5% |
| Tháng 3 | 94,6% | 85,3% | ▼ 9,8% |
| Tháng 4 | 97,6% | 95,0% | ▼ 2,6% |
| Tháng 5 | 96,4% | 86,5% | ▼ 10,3% |
| Tháng 6 | 100,0% | 86,7% | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 87,5% | 83,9% | ▼ 4,1% |
| Tháng 8 | 90,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,5% | – | – |
| Tháng 12 | 83,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,6% | 85,4% | ▼ 4,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 2 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 826
- Bị huỷ 1,2% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SEA MFR Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Rogue Valley Medford | 566 | 7,9 phút | 85,8% | 396 |
| MFR SEA Sân bay quốc tế Rogue Valley Medford – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 566 | 9,5 phút | 85,1% | 328 |
| SMF LAX Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Los Angeles | 600 | -3,3 phút | 95,0% | 40 |
| BHM DTW Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Detroit | 1.007 | 19,9 phút | 88,2% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 49 | 47 | 61,7% | 2 |
| tháng 1/2025 | 51 | 48 | 81,3% | 3 |
| tháng 2/2025 | 48 | 46 | 69,6% | 2 |
| tháng 3/2025 | 55 | 55 | 94,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 41 | 41 | 97,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 56 | 56 | 96,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 25 | 24 | 87,5% | 1 |
| tháng 8/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 57 | 56 | 67,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 61 | 85,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 95,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 37 | 37 | 86,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |