WN4606
WN4606 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Sarasota – St Louis. Trong 291 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 65,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,3%trên 291 chuyến
- Chậm trung bình17,3 phút
- Tháng 7/202617▼ 43,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 25 | ▲ 150,0% |
| Tháng 2 | 15 | 35 | ▲ 133,3% |
| Tháng 3 | 28 | 15 | ▼ 46,4% |
| Tháng 4 | 7 | 6 | ▼ 14,3% |
| Tháng 5 | – | 5 | – |
| Tháng 6 | 26 | 12 | ▼ 53,8% |
| Tháng 7 | 30 | 17 | ▼ 43,3% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,0% | 60,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | 46,7% | 60,0% | ▲ 28,6% |
| Tháng 3 | 96,4% | 53,3% | ▼ 44,7% |
| Tháng 4 | 100,0% | 50,0% | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | – | 0,0% | – |
| Tháng 6 | 88,5% | 41,7% | ▼ 52,9% |
| Tháng 7 | 76,7% | 47,1% | ▼ 38,6% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 291
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SRQ STL Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.456 | 8,3 phút | 81,7% | 60 |
| BWI DJT Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế President Donald J. Trump | 1.425 | 26,3 phút | 51,7% | 58 |
| LAX SMF Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Sacramento | 600 | 15,4 phút | 70,6% | 34 |
| PHX STL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 2.026 | -1,4 phút | 100,0% | 33 |
| PHX LAX Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Los Angeles | 595 | 27,9 phút | 43,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 19 | 19 | 63,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 15 | 15 | 46,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 25 | 25 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 35 | 35 | 60,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 15 | 15 | 53,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 5 | 5 | 0,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 12 | 12 | 41,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 17 | 17 | 47,1% | 0 |