WN2096
WN2096 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Kansas City. Trong 607 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,6%trên 607 chuyến
- Chậm trung bình10,4 phút
- Tháng 7/202647▲ 51,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 27 | ▲ 285,7% |
| Tháng 2 | 4 | 27 | ▲ 575,0% |
| Tháng 3 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 6 | 29 | 46 | ▲ 58,6% |
| Tháng 7 | 31 | 47 | ▲ 51,6% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 34 | – | – |
| Tháng 12 | 41 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 156 | 239 | ▲ 53,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 81,5% | ▼ 4,9% |
| Tháng 2 | 75,0% | 59,3% | ▼ 21,0% |
| Tháng 3 | 100,0% | 75,9% | ▼ 24,1% |
| Tháng 4 | 93,3% | 93,1% | ▼ 0,2% |
| Tháng 5 | 96,4% | 100,0% | ▲ 3,7% |
| Tháng 6 | 93,1% | 78,3% | ▼ 15,9% |
| Tháng 7 | 77,4% | 84,8% | ▲ 9,5% |
| Tháng 8 | 61,5% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,4% | – | – |
| Tháng 12 | 63,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 88,7% | 81,8% | ▼ 7,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 4 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 597
- Bị huỷ 1,6% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI MCI Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.552 | 15,2 phút | 85,3% | 61 |
| CVG DEN Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Denver | 1.716 | 16,6 phút | 69,2% | 55 |
| SMF LAX Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Los Angeles | 600 | 14,3 phút | 67,9% | 53 |
| SNA DEN Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Denver | 1.360 | 28,6 phút | 55,1% | 50 |
| DEN STL Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.236 | -4,6 phút | 98,0% | 49 |
| AMA AUS Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 674 | -0,9 phút | 94,1% | 34 |
| HNL OAK Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay quốc tế Oakland | 3.874 | -2,5 phút | 100,0% | 33 |
| MIA MDW Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.905 | 23,6 phút | 76,7% | 33 |
| LAS AMA Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo | 1.218 | 1,5 phút | 90,9% | 33 |
| HOU ONT Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Ontario | 2.160 | 4,4 phút | 86,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 16 | 14 | 64,3% | 2 |
| tháng 1/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 26 | 61,5% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 34 | 31 | 77,4% | 3 |
| tháng 12/2025 | 41 | 41 | 63,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 59,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 46 | 46 | 78,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 47 | 46 | 84,8% | 1 |