AS1133
AS1133 của Alaska Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Seattle – Sacramento. Trong 219 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 6/2026, 81,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,9%trên 219 chuyến
- Chậm trung bình9,7 phút
- Tháng 6/20262▼ 89,5%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 30 | – |
| Tháng 2 | – | 17 | – |
| Tháng 3 | – | 14 | – |
| Tháng 4 | – | 21 | – |
| Tháng 5 | – | 12 | – |
| Tháng 6 | 19 | 2 | ▼ 89,5% |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 14 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 83,3% | – |
| Tháng 2 | – | 50,0% | – |
| Tháng 3 | – | 42,9% | – |
| Tháng 4 | – | 85,7% | – |
| Tháng 5 | – | 83,3% | – |
| Tháng 6 | 84,2% | 100,0% | ▲ 18,8% |
| Tháng 7 | 86,7% | – | – |
| Tháng 8 | 88,5% | – | – |
| Tháng 9 | 94,1% | – | – |
| Tháng 10 | 85,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 3 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 215
- Bị huỷ 1,8% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 3/12/2024 → 30/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SEA SMF Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Sacramento | 975 | 4,4 phút | 87,7% | 107 |
| HNL LIH Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay Lihue | 163 | 16,5 phút | 72,8% | 95 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 14 | 50,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 14 | 14 | 42,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |