OO3610
OO3610 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Sacramento – Seattle. Trong 242 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 1/2026, 74,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,8%trên 242 chuyến
- Chậm trung bình18,5 phút
- Tháng 1/20268▲ 0,0%so với tháng 1/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 8 | 0,0% |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 6 | – | – |
| Tháng 4 | 19 | – | – |
| Tháng 5 | 5 | – | – |
| Tháng 6 | 23 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 12 | – | – |
| Tháng 9 | 6 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T1) | 8 | 8 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 1/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,5% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 66,7% | – | – |
| Tháng 4 | 89,5% | – | – |
| Tháng 5 | 60,0% | – | – |
| Tháng 6 | 73,9% | – | – |
| Tháng 7 | 77,4% | – | – |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 68,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T1) | 87,5% | 0,0% | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 1/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 1/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T1) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 1/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 242
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 9/11/2024 → 4/1/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SMF SEA Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 975 | 12,7 phút | 76,6% | 64 |
| MSP GRR Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 656 | 3,7 phút | 81,6% | 38 |
| GRR MSP Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 656 | 1,7 phút | 86,5% | 37 |
| DTW BHM Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 1.007 | 37,5 phút | 64,5% | 31 |
| BHM DTW Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Detroit | 1.007 | 61,3 phút | 51,6% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 40 | 40 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 60 | 60 | 70,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 8 | 8 | 0,0% | 0 |