WN988
WN988 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là Seattle – Sacramento. Trong 736 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,0%trên 736 chuyến
- Chậm trung bình13,5 phút
- Tháng 7/202627▼ 12,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 52 | ▲ 79,3% |
| Tháng 2 | 18 | 45 | ▲ 150,0% |
| Tháng 3 | 30 | 34 | ▲ 13,3% |
| Tháng 4 | 22 | 59 | ▲ 168,2% |
| Tháng 5 | 20 | 66 | ▲ 230,0% |
| Tháng 6 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 7 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 48 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 179 | 314 | ▲ 75,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,1% | 82,7% | ▼ 11,2% |
| Tháng 2 | 94,4% | 72,7% | ▼ 23,0% |
| Tháng 3 | 93,3% | 42,4% | ▼ 54,5% |
| Tháng 4 | 54,6% | 84,8% | ▲ 55,4% |
| Tháng 5 | 65,0% | 78,8% | ▲ 21,2% |
| Tháng 6 | 60,7% | 64,5% | ▲ 6,3% |
| Tháng 7 | 38,7% | 40,7% | ▲ 5,2% |
| Tháng 8 | 67,7% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 85,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 69,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,4% | 66,7% | ▼ 6,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 732
- Bị huỷ 0,5% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
12Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 12/2024 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 28 | 60,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 38,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 48 | 48 | 85,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 52 | 52 | 82,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 45 | 44 | 72,7% | 1 |
| tháng 3/2026 | 34 | 33 | 42,4% | 1 |
| tháng 4/2026 | 59 | 59 | 84,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 66 | 66 | 78,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 40,7% | 0 |