WN2703
WN2703 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là Honolulu – Hilo. Trong 507 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,6%trên 507 chuyến
- Chậm trung bình11,4 phút
- Tháng 7/202614▼ 17,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 2 | 28 | 21 | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 13 | 23 | ▲ 76,9% |
| Tháng 4 | 28 | 5 | ▼ 82,1% |
| Tháng 5 | 35 | – | – |
| Tháng 6 | 20 | 11 | ▼ 45,0% |
| Tháng 7 | 17 | 14 | ▼ 17,6% |
| Tháng 8 | 46 | – | – |
| Tháng 9 | 50 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,7% | 76,9% | ▼ 20,4% |
| Tháng 2 | 92,9% | 85,7% | ▼ 7,7% |
| Tháng 3 | 61,5% | 39,1% | ▼ 36,4% |
| Tháng 4 | 92,6% | 40,0% | ▼ 56,8% |
| Tháng 5 | 91,4% | – | – |
| Tháng 6 | 65,0% | 45,5% | ▼ 30,1% |
| Tháng 7 | 76,5% | 71,4% | ▼ 6,6% |
| Tháng 8 | 65,2% | – | – |
| Tháng 9 | 76,0% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,1% | – | – |
| Tháng 12 | 80,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 504
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HNL ITO Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay quốc tế Hilo | 349 | 3,9 phút | 91,8% | 123 |
| STL RSW Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.578 | 6,8 phút | 79,4% | 64 |
| SDF TPA Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Tampa | 1.172 | 2,2 phút | 91,2% | 57 |
| TPA DEN Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Denver | 2.423 | 9,4 phút | 85,4% | 41 |
| DAL VPS Sân bay Dallas Love – Sân bay Destin–Fort Walton Beach | 1.012 | 16,4 phút | 65,7% | 35 |
| MEM MDW Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 774 | 1,1 phút | 97,0% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 5/2025 | 35 | 35 | 91,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 46 | 46 | 65,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 50 | 50 | 76,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 23 | 23 | 39,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 11 | 11 | 45,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |