WN4085
WN4085 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Nashville. Trong 381 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,7%trên 381 chuyến
- Chậm trung bình19,4 phút
- Tháng 7/202661▲ 103,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11 | 1 | ▼ 90,9% |
| Tháng 2 | 17 | 1 | ▼ 94,1% |
| Tháng 3 | 3 | – | – |
| Tháng 4 | – | 3 | – |
| Tháng 5 | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
| Tháng 6 | 26 | 55 | ▲ 111,5% |
| Tháng 7 | 30 | 61 | ▲ 103,3% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 5 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,0% | 100,0% | ▲ 66,7% |
| Tháng 2 | 70,6% | 100,0% | ▲ 41,7% |
| Tháng 3 | 66,7% | – | – |
| Tháng 4 | – | 33,3% | – |
| Tháng 5 | 100,0% | 33,3% | ▼ 66,7% |
| Tháng 6 | 92,3% | 59,3% | ▼ 35,8% |
| Tháng 7 | 96,7% | 39,0% | ▼ 59,7% |
| Tháng 8 | 56,7% | – | – |
| Tháng 9 | 69,0% | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | 40,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 374
- Bị huỷ 1,8% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI BNA Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Nashville | 944 | 14,9 phút | 77,4% | 63 |
| PHX SAT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.354 | 19,1 phút | 60,7% | 57 |
| MDW MSP Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 560 | 34,9 phút | 35,2% | 57 |
| OGG HNL Sân bay Kahului – Sân bay quốc tế Honolulu | 162 | -2,8 phút | 98,0% | 51 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 11 | 10 | 60,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 14 | 12 | 50,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 55 | 54 | 59,3% | 1 |
| tháng 7/2026 | 61 | 59 | 39,0% | 2 |