WN4316
WN4316 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – San Diego. Trong 390 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,9%trên 390 chuyến
- Chậm trung bình9,9 phút
- Tháng 7/202623
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11 | 37 | ▲ 236,4% |
| Tháng 2 | 15 | 28 | ▲ 86,7% |
| Tháng 3 | 27 | 5 | ▼ 81,5% |
| Tháng 4 | 25 | 27 | ▲ 8,0% |
| Tháng 5 | 28 | 35 | ▲ 25,0% |
| Tháng 6 | 2 | 22 | ▲ 1.000,0% |
| Tháng 7 | – | 23 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 86,5% | ▲ 73,0% |
| Tháng 2 | 53,3% | 67,9% | ▲ 27,2% |
| Tháng 3 | 100,0% | 60,0% | ▼ 40,0% |
| Tháng 4 | 80,0% | 70,4% | ▼ 12,0% |
| Tháng 5 | 82,1% | 77,1% | ▼ 6,1% |
| Tháng 6 | 100,0% | 95,5% | ▼ 4,5% |
| Tháng 7 | – | 91,3% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 389
- Bị huỷ 0,3% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI SAN Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế San Diego | 3.686 | 20,4 phút | 61,3% | 81 |
| SMF BOI Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay Boise Air Terminal/Gowen | 703 | 7,2 phút | 75,4% | 57 |
| OMA MDW Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 679 | -0,4 phút | 92,9% | 42 |
| OMA LAS Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.765 | 9,6 phút | 82,1% | 39 |
| ATL PHX Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.549 | 9,5 phút | 74,4% | 39 |
| SJC BUR Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay Bob Hope | 477 | 10,2 phút | 82,9% | 35 |
| OGG HNL Sân bay Kahului – Sân bay quốc tế Honolulu | 162 | -3,4 phút | 96,9% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 11 | 10 | 50,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 15 | 15 | 53,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 37 | 37 | 86,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 35 | 35 | 77,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |