2.549 km · Nội địa

Hartsfield-Jackson Atlanta (ATL) – Phoenix Sky Harbor (PHX)

Tháng 7/2026 có 566 chuyến bay khai thác giữa Hartsfield-Jackson Atlanta và Phoenix Sky Harbor, tính cả hai chiều; 66,6% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1526553▲ 5,1%
Tháng 2508514▲ 1,2%
Tháng 3723689▼ 4,7%
Tháng 4694715▲ 3,0%
Tháng 5662677▲ 2,3%
Tháng 6621574▼ 7,6%
Tháng 7630566▼ 10,2%
Tháng 8601––
Tháng 9583––
Tháng 10642–đang tích luỹ
Tháng 11634––
Tháng 12660––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.3644.288▼ 1,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 178,7%81,7%▲ 3,8%
Tháng 282,5%81,1%▼ 1,7%
Tháng 385,9%80,7%▼ 6,1%
Tháng 482,3%83,6%▲ 1,6%
Tháng 581,3%71,3%▼ 12,3%
Tháng 669,9%71,6%▲ 2,4%
Tháng 773,0%66,6%▼ 8,8%
Tháng 880,7%––
Tháng 980,3%––
Tháng 1081,9%–đang tích luỹ
Tháng 1177,4%––
Tháng 1276,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,1%76,7%▼ 3,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11720▲ 17,6%
Tháng 200–
Tháng 3711▲ 57,1%
Tháng 450▼ 100,0%
Tháng 512▲ 100,0%
Tháng 680▼ 100,0%
Tháng 737▲ 133,3%
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 119––
Tháng 126––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4140▼ 2,4%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 61,2%
  2. American Airlines 17,6%
  3. Southwest Airlines 16,0%
  4. Frontier Airlines 5,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ATL → PHX

Chuyến theo lịch
6.749
Chuyến khai thác
6.700
Bị huỷ
49 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
76,5%

PHX → ATL

Chuyến theo lịch
6.748
Chuyến khai thác
6.698
Bị huỷ
50 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
82,1%

ATL → PHX và PHX → ATL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 8.263 61,2% 82,4% 71
American Airlines AA 2.380 17,6% 79,1% 14
Southwest Airlines WN 2.164 16,0% 71,7% 5
Frontier Airlines F9 690 5,1% 66,7% 9

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:004,0phút · 836 chuyến ghi nhận · 825 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất30,0phút06:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận13.497ATL–PHX

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 89,3% · 218 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 94,1% · 836 chuyến ghi nhận · 825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,0% · 1.055 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 87,3% · 1.482 chuyến ghi nhận · 1.475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 79,9% · 644 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 82,1% · 819 chuyến ghi nhận · 814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 84,8% · 907 chuyến ghi nhận · 903 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 81,2% · 669 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 78,5% · 975 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 74,1% · 395 chuyến ghi nhận · 390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 75,6% · 613 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 76,3% · 945 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 69,3% · 610 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 62,1% · 518 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 61,5% · 594 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 61,0% · 299 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 69,4% · 649 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 79,3% · 265 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 78,0% · 999 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 13,1 phút · 218 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 4,0 phút · 836 chuyến ghi nhận · 825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 8,7 phút · 1.055 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 7,1 phút · 1.482 chuyến ghi nhận · 1.475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 12,7 phút · 644 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 11,5 phút · 819 chuyến ghi nhận · 814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 8,7 phút · 907 chuyến ghi nhận · 903 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 12,3 phút · 669 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 15,3 phút · 975 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 19,7 phút · 395 chuyến ghi nhận · 390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 23,1 phút · 613 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 16,8 phút · 945 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 20,5 phút · 610 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 34,0 phút · 518 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 21,1 phút · 594 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 21,5 phút · 299 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 16,3 phút · 649 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 9,1 phút · 265 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 11,0 phút · 999 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 218 · 218 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 836 · 836 chuyến ghi nhận · 825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.055 · 1.055 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.482 · 1.482 chuyến ghi nhận · 1.475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 644 · 644 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 819 · 819 chuyến ghi nhận · 814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 907 · 907 chuyến ghi nhận · 903 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 669 · 669 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 975 · 975 chuyến ghi nhận · 973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 395 · 395 chuyến ghi nhận · 390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 613 · 613 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 945 · 945 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 610 · 610 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 518 · 518 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 594 · 594 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 299 · 299 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 649 · 649 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 265 · 265 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 999 · 999 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0089,3%13,1 phút214218
06:0094,1%4,0 phút825836
07:0090,0%8,7 phút1.0481.055
08:0087,3%7,1 phút1.4751.482
09:0079,9%12,7 phút642644
10:0082,1%11,5 phút814819
11:0084,8%8,7 phút903907
12:0081,2%12,3 phút663669
13:0078,5%15,3 phút973975
14:0074,1%19,7 phút390395
15:0075,6%23,1 phút607613
16:0076,3%16,8 phút940945
17:0069,3%20,5 phút606610
18:0062,1%34,0 phút515518
19:0061,5%21,1 phút590594
20:0061,0%21,5 phút295299
21:0069,4%16,3 phút641649
22:0079,3%9,1 phút261265
23:0078,0%11,0 phút991999

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 78,4% · 2.078 chuyến ghi nhận · 2.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 82,7% · 1.754 chuyến ghi nhận · 1.746 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 82,8% · 1.834 chuyến ghi nhận · 1.829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 79,1% · 1.924 chuyến ghi nhận · 1.920 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 79,2% · 2.032 chuyến ghi nhận · 2.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 79,2% · 1.843 chuyến ghi nhận · 1.831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 74,5% · 2.032 chuyến ghi nhận · 2.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 14,1 phút · 2.078 chuyến ghi nhận · 2.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,6 phút · 1.754 chuyến ghi nhận · 1.746 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 10,8 phút · 1.834 chuyến ghi nhận · 1.829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 12,2 phút · 1.924 chuyến ghi nhận · 1.920 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 15,1 phút · 2.032 chuyến ghi nhận · 2.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 14,5 phút · 1.843 chuyến ghi nhận · 1.831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 18,1 phút · 2.032 chuyến ghi nhận · 2.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.078 · 2.078 chuyến ghi nhận · 2.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.754 · 1.754 chuyến ghi nhận · 1.746 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.834 · 1.834 chuyến ghi nhận · 1.829 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.924 · 1.924 chuyến ghi nhận · 1.920 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.032 · 2.032 chuyến ghi nhận · 2.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.843 · 1.843 chuyến ghi nhận · 1.831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.032 · 2.032 chuyến ghi nhận · 2.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai78,4%14,1 phút2.0552.078
Thứ Ba82,7%10,6 phút1.7461.754
Thứ Tư82,8%10,8 phút1.8291.834
Thứ Năm79,1%12,2 phút1.9201.924
Thứ Sáu79,2%15,1 phút2.0112.032
Thứ Bảy79,2%14,5 phút1.8311.843
Chủ Nhật74,5%18,1 phút2.0062.032

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 80,3% · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 81,8% · 1.022 chuyến ghi nhận · 1.022 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 83,4% · 1.430 chuyến ghi nhận · 1.412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 83,0% · 1.414 chuyến ghi nhận · 1.409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 76,3% · 1.342 chuyến ghi nhận · 1.339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 70,7% · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 70,0% · 1.206 chuyến ghi nhận · 1.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 80,7% · 602 chuyến ghi nhận · 601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 80,3% · 583 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 84,4% · 1.052 chuyến ghi nhận · 1.050 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,4% · 1.242 chuyến ghi nhận · 1.233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 79,5% · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 12,8 phút · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 10,4 phút · 1.022 chuyến ghi nhận · 1.022 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 10,8 phút · 1.430 chuyến ghi nhận · 1.412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 10,3 phút · 1.414 chuyến ghi nhận · 1.409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 14,3 phút · 1.342 chuyến ghi nhận · 1.339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 23,1 phút · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 24,7 phút · 1.206 chuyến ghi nhận · 1.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 10,6 phút · 602 chuyến ghi nhận · 601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 13,1 phút · 583 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 8,2 phút · 1.052 chuyến ghi nhận · 1.050 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 11,4 phút · 1.242 chuyến ghi nhận · 1.233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 13,2 phút · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.116 · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.079 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.022 · 1.022 chuyến ghi nhận · 1.022 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.430 · 1.430 chuyến ghi nhận · 1.412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.414 · 1.414 chuyến ghi nhận · 1.409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.342 · 1.342 chuyến ghi nhận · 1.339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.203 · 1.203 chuyến ghi nhận · 1.195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.206 · 1.206 chuyến ghi nhận · 1.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 602 · 602 chuyến ghi nhận · 601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 583 · 583 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.052 · 1.052 chuyến ghi nhận · 1.050 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.242 · 1.242 chuyến ghi nhận · 1.233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.285 · 1.285 chuyến ghi nhận · 1.279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T180,3%12,8 phút1.0791.116
T281,8%10,4 phút1.0221.022
T383,4%10,8 phút1.4121.430
T483,0%10,3 phút1.4091.414
T576,3%14,3 phút1.3391.342
T670,7%23,1 phút1.1951.203
T770,0%24,7 phút1.1961.206
T880,7%10,6 phút601602
T980,3%13,1 phút583583
T1084,4%8,2 phút1.0501.052
T1182,4%11,4 phút1.2331.242
T1279,5%13,2 phút1.2791.285

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,7% 10.623
  • Trễ trên 15 phút 20,6% 2.775
  • Bị huỷ 0,7% 99
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

74
74 trong 74
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL348 ATL → PHX 658 86,7%
DL901 PHX → ATL 657 90,9%
DL836 ATL → PHX 649 76,5%
DL796 PHX → ATL 645 79,7%
DL796 ATL → PHX 632 84,5%
DL918 PHX → ATL 620 95,1%
DL929 PHX → ATL 596 81,2%
DL757 ATL → PHX 577 67,9%
DL842 ATL → PHX 526 72,6%
AA2391 PHX → ATL 519 73,9%
DL348 PHX → ATL 513 85,9%
AA1777 ATL → PHX 473 87,7%
DL366 ATL → PHX 425 84,6%
DL366 PHX → ATL 356 81,8%
F991099 ATL → PHX 283 62,5%
F991100 PHX → ATL 269 82,3%
AA811 PHX → ATL 207 80,7%
DL339 ATL → PHX 203 79,1%
AA1230 ATL → PHX 180 91,6%
DL1235 ATL → PHX 176 77,3%
AA778 ATL → PHX 164 84,1%
DL672 ATL → PHX 102 92,2%
WN2604 ATL → PHX 91 38,9%
AA866 PHX → ATL 86 85,7%
WN556 ATL → PHX 80 79,8%
F992608 PHX → ATL 76 50,0%
DL957 PHX → ATL 73 86,3%
DL957 ATL → PHX 73 87,7%
AA1373 PHX → ATL 72 63,9%
AA3012 ATL → PHX 70 35,7%
DL1669 PHX → ATL 62 75,4%
DL1705 PHX → ATL 62 86,9%
DL523 PHX → ATL 62 72,6%
F992607 ATL → PHX 62 37,7%
AA3230 ATL → PHX 61 44,3%
WN4195 PHX → ATL 61 73,8%
DL1661 ATL → PHX 60 72,9%
WN437 ATL → PHX 60 65,0%
AA2958 PHX → ATL 59 81,0%
DL672 PHX → ATL 59 81,4%
DL1390 PHX → ATL 58 84,5%
DL540 PHX → ATL 58 94,7%
WN2289 PHX → ATL 58 79,3%
WN3099 PHX → ATL 58 86,2%
WN3739 PHX → ATL 58 63,8%
WN4016 PHX → ATL 58 86,2%
WN562 ATL → PHX 58 84,5%
WN1451 ATL → PHX 57 79,0%
WN1499 PHX → ATL 57 84,2%
WN439 ATL → PHX 50 62,0%
WN2353 ATL → PHX 48 37,5%
AA2280 ATL → PHX 45 81,8%
WN3519 PHX → ATL 45 80,0%
AA3295 PHX → ATL 44 81,8%
AA2464 PHX → ATL 42 97,6%
WN2987 PHX → ATL 42 71,4%
WN3154 ATL → PHX 42 90,5%
WN4316 ATL → PHX 39 74,4%
DL453 PHX → ATL 38 100,0%
DL326 PHX → ATL 36 83,3%
DL757 PHX → ATL 36 68,6%
WN826 PHX → ATL 36 88,9%
WN3133 PHX → ATL 34 85,3%
WN1193 PHX → ATL 33 90,6%
WN3401 ATL → PHX 33 87,9%
WN3695 ATL → PHX 33 90,9%
DL805 PHX → ATL 32 78,1%
WN1379 PHX → ATL 32 90,6%
WN4179 PHX → ATL 32 62,5%
AA1805 ATL → PHX 31 67,7%
DL368 PHX → ATL 31 66,7%
AA2476 PHX → ATL 30 93,3%
AA3327 ATL → PHX 30 96,7%
WN4145 PHX → ATL 30 80,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 566 −10,2% 7 66,6%
tháng 6/2026 574 −7,6% 0 71,6%
tháng 5/2026 677 +2,3% 2 71,3%
tháng 4/2026 715 +3,0% 0 83,6%
tháng 3/2026 689 −4,7% 11 80,7%
tháng 2/2026 514 +1,2% 0 81,1%
tháng 1/2026 553 +5,1% 20 81,7%
tháng 12/2025 660 +6,6% 6 76,7%
tháng 11/2025 634 +5,8% 9 77,4%
tháng 10/2025 642 +57,4% 2 81,9%
tháng 9/2025 583 0 80,3%
tháng 8/2025 601 1 80,7%
tháng 7/2025 630 3 73,0%
tháng 6/2025 621 8 69,9%
tháng 5/2025 662 1 81,3%
tháng 4/2025 694 5 82,3%
tháng 3/2025 723 7 85,9%
tháng 2/2025 508 0 82,5%
tháng 1/2025 526 17 78,7%
tháng 12/2024 619 0 82,6%
tháng 11/2024 599 0 87,6%
tháng 10/2024 408 0 88,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…