AA1230
AA1230 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – Dallas-Fort Worth. Trong 678 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,8%trên 678 chuyến
- Chậm trung bình22,5 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 31 | ▲ 138,5% |
| Tháng 2 | 16 | 28 | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 13 | 31 | ▲ 138,5% |
| Tháng 4 | 60 | 54 | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 35 | 51 | ▲ 45,7% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 198 | 255 | ▲ 28,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,6% | 93,1% | ▲ 10,0% |
| Tháng 2 | 87,5% | 92,9% | ▲ 6,1% |
| Tháng 3 | 66,7% | 90,3% | ▲ 35,5% |
| Tháng 4 | 34,5% | 92,6% | ▲ 168,5% |
| Tháng 5 | 52,9% | 66,0% | ▲ 24,7% |
| Tháng 6 | 62,1% | 60,7% | ▼ 2,2% |
| Tháng 7 | 67,7% | 73,3% | ▲ 8,3% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 82,8% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,7% | – | – |
| Tháng 12 | 90,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 65,1% | 81,3% | ▲ 24,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 5 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 667
- Bị huỷ 1,6% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX DFW Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.983 | 26,5 phút | 70,8% | 197 |
| ATL PHX Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.549 | 10,3 phút | 91,6% | 180 |
| DFW ABQ Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Albuquerque | 914 | 31,8 phút | 60,8% | 80 |
| ABQ DFW Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 914 | 40,9 phút | 53,9% | 80 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 45 | 45 | 75,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 34 | 34 | 76,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 13 | 12 | 66,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 60 | 58 | 34,5% | 2 |
| tháng 5/2025 | 35 | 34 | 52,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 93,1% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 92,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 50 | 66,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 60,7% | 2 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |