WN4195
WN4195 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Sacramento – Long Beach. Trong 472 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,8%trên 472 chuyến
- Chậm trung bình11,8 phút
- Tháng 7/202648▲ 54,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 2 | ▼ 92,3% |
| Tháng 2 | 33 | 1 | ▼ 97,0% |
| Tháng 3 | 50 | – | – |
| Tháng 4 | 15 | 32 | ▲ 113,3% |
| Tháng 5 | 3 | 39 | ▲ 1.200,0% |
| Tháng 6 | 27 | 48 | ▲ 77,8% |
| Tháng 7 | 31 | 48 | ▲ 54,8% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,5% | 100,0% | ▲ 13,0% |
| Tháng 2 | 81,8% | 100,0% | ▲ 22,2% |
| Tháng 3 | 68,0% | – | – |
| Tháng 4 | 53,3% | 84,4% | ▲ 58,2% |
| Tháng 5 | 100,0% | 66,7% | ▼ 33,3% |
| Tháng 6 | 81,5% | 68,9% | ▼ 15,5% |
| Tháng 7 | 71,0% | 72,9% | ▲ 2,7% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,3% | – | – |
| Tháng 12 | 78,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 3 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 469
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SMF LGB Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay Long Beach | 624 | 0,8 phút | 92,8% | 69 |
| PHX ATL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 2.549 | 12,4 phút | 73,8% | 61 |
| SEA DEN Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Denver | 1.645 | 13,7 phút | 69,0% | 58 |
| SAT DAL Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay Dallas Love | 399 | 9,7 phút | 80,4% | 57 |
| RSW BWI Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.483 | 8,2 phút | 85,4% | 41 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 33 | 33 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 50 | 50 | 68,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 15 | 15 | 53,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 32 | 32 | 78,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 48 | 45 | 68,9% | 3 |
| tháng 7/2026 | 48 | 48 | 72,9% | 0 |