WN4050
WN4050 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Salt Lake City – Chicago. Trong 334 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,3%trên 334 chuyến
- Chậm trung bình10,8 phút
- Tháng 7/202616
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 32 | – |
| Tháng 2 | 8 | 36 | ▲ 350,0% |
| Tháng 3 | 1 | 32 | ▲ 3.100,0% |
| Tháng 4 | 12 | 27 | ▲ 125,0% |
| Tháng 5 | 18 | 26 | ▲ 44,4% |
| Tháng 6 | 2 | 18 | ▲ 800,0% |
| Tháng 7 | – | 16 | – |
| Tháng 8 | 19 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 93,8% | – |
| Tháng 2 | 37,5% | 97,2% | ▲ 159,3% |
| Tháng 3 | 100,0% | 96,9% | ▼ 3,1% |
| Tháng 4 | 75,0% | 40,7% | ▼ 45,7% |
| Tháng 5 | 72,2% | 57,7% | ▼ 20,1% |
| Tháng 6 | 50,0% | 50,0% | 0,0% |
| Tháng 7 | – | 50,0% | – |
| Tháng 8 | 73,7% | – | – |
| Tháng 9 | 77,3% | – | – |
| Tháng 10 | 96,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 334
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SLC MDW Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 2.021 | -1,7 phút | 98,1% | 53 |
| SAN AUS Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.871 | 23,1 phút | 44,9% | 49 |
| PHX LAX Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Los Angeles | 595 | 10,5 phút | 76,2% | 42 |
| MSY TPA Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Tampa | 785 | -2,9 phút | 97,0% | 33 |
| LAS IND Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Indianapolis | 2.553 | 19,6 phút | 71,0% | 31 |
| OGG HNL Sân bay Kahului – Sân bay quốc tế Honolulu | 162 | -1,9 phút | 96,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 8 | 8 | 37,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 36 | 36 | 97,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 32 | 32 | 96,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 40,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 18 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 16 | 16 | 50,0% | 0 |