WN4156
WN4156 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Miami. Trong 334 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,3%trên 334 chuyến
- Chậm trung bình9,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 675,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 8 | ▼ 69,2% |
| Tháng 2 | 26 | 8 | ▼ 69,2% |
| Tháng 3 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 4 | 25 | 5 | ▼ 80,0% |
| Tháng 5 | 25 | 1 | ▼ 96,0% |
| Tháng 6 | 7 | 27 | ▲ 285,7% |
| Tháng 7 | 4 | 31 | ▲ 675,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 15 | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 143 | 107 | ▼ 25,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,8% | 100,0% | ▲ 23,8% |
| Tháng 2 | 88,5% | 25,0% | ▼ 71,7% |
| Tháng 3 | 93,3% | 73,1% | ▼ 21,7% |
| Tháng 4 | 84,0% | 60,0% | ▼ 28,6% |
| Tháng 5 | 76,0% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 71,4% | 96,3% | ▲ 34,8% |
| Tháng 7 | 100,0% | 90,3% | ▼ 9,7% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 53,3% | – | – |
| Tháng 12 | 16,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,9% | 63,5% | ▼ 25,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 2 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 332
- Bị huỷ 0,6% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MDW MIA Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Miami | 1.905 | 8,0 phút | 80,3% | 81 |
| BOS DEN Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Denver | 2.816 | 1,8 phút | 93,1% | 58 |
| OGG HNL Sân bay Kahului – Sân bay quốc tế Honolulu | 162 | -4,3 phút | 100,0% | 32 |
| SAT MCO Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Orlando | 1.672 | 0,7 phút | 93,8% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 15 | 15 | 53,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 12 | 12 | 16,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 8 | 7 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 8 | 8 | 25,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 73,1% | 1 |
| tháng 4/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |