WN183
WN183 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 32 đường bay, nhiều nhất là Tampa – Atlanta. Trong 725 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,3%trên 725 chuyến
- Chậm trung bình9,0 phút
- Tháng 7/202644▲ 41,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này32
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 33 | ▲ 32,0% |
| Tháng 2 | 19 | 28 | ▲ 47,4% |
| Tháng 3 | 29 | 40 | ▲ 37,9% |
| Tháng 4 | 30 | 32 | ▲ 6,7% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 42 | ▲ 40,0% |
| Tháng 7 | 31 | 44 | ▲ 41,9% |
| Tháng 8 | 39 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 41 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 43 | – | – |
| Tháng 12 | 35 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 195 | 250 | ▲ 28,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 95,8% | 83,9% | ▼ 12,5% |
| Tháng 2 | 100,0% | 89,3% | ▼ 10,7% |
| Tháng 3 | 86,2% | 82,1% | ▼ 4,8% |
| Tháng 4 | 90,0% | 90,6% | ▲ 0,7% |
| Tháng 5 | 93,6% | 87,1% | ▼ 6,9% |
| Tháng 6 | 90,0% | 73,8% | ▼ 18,0% |
| Tháng 7 | 96,8% | 48,8% | ▼ 49,5% |
| Tháng 8 | 89,7% | – | – |
| Tháng 9 | 79,5% | – | – |
| Tháng 10 | 63,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 67,4% | – | – |
| Tháng 12 | 54,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 93,2% | 79,4% | ▼ 14,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 720
- Bị huỷ 0,7% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TPA ATL Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 655 | -0,0 phút | 96,2% | 106 |
| LIT STL Sân bay Little Rock – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 477 | 0,4 phút | 95,1% | 61 |
| HNL OGG Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay Kahului | 162 | 0,9 phút | 87,9% | 58 |
| SMF PDX Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Portland | 771 | 12,3 phút | 82,0% | 50 |
| ABQ LAS Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Harry Reid | 781 | 14,3 phút | 74,4% | 43 |
| MKE PHX Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.346 | 0,5 phút | 95,2% | 42 |
| LAS BUF Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 3.189 | 23,3 phút | 42,9% | 35 |
| PWM BWI Sân bay quốc tế Portland Jetport – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 727 | 30,8 phút | 39,4% | 33 |
| BOS BNA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Nashville | 1.514 | 8,2 phút | 84,9% | 33 |
| SAN PHX Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 489 | 3,9 phút | 87,1% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 24 | 95,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 39 | 39 | 89,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 39 | 79,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 41 | 41 | 63,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 43 | 43 | 67,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 35 | 35 | 54,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 33 | 31 | 83,9% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 40 | 39 | 82,1% | 1 |
| tháng 4/2026 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 42 | 42 | 73,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 44 | 43 | 48,8% | 1 |