WN4075
WN4075 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Boston. Trong 347 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 63,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ63,6%trên 347 chuyến
- Chậm trung bình23,9 phút
- Tháng 7/202640▼ 7,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,6%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 10 | ▲ 400,0% |
| Tháng 2 | 2 | 17 | ▲ 750,0% |
| Tháng 3 | 27 | 18 | ▼ 33,3% |
| Tháng 4 | 27 | 4 | ▼ 85,2% |
| Tháng 5 | 26 | – | – |
| Tháng 6 | 42 | 35 | ▼ 16,7% |
| Tháng 7 | 43 | 40 | ▼ 7,0% |
| Tháng 8 | 6 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 77,8% | ▲ 55,6% |
| Tháng 2 | 100,0% | 41,2% | ▼ 58,8% |
| Tháng 3 | 100,0% | 23,5% | ▼ 76,5% |
| Tháng 4 | 59,3% | 75,0% | ▲ 26,6% |
| Tháng 5 | 42,3% | – | – |
| Tháng 6 | 66,7% | 41,2% | ▼ 38,2% |
| Tháng 7 | 83,3% | 34,3% | ▼ 58,9% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 338
- Bị huỷ 2,6% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI BOS Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Logan | 594 | 39,4 phút | 46,0% | 50 |
| BDL BWI Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 455 | 39,3 phút | 40,0% | 49 |
| SBA DEN Sân bay Santa Barbara – Sân bay quốc tế Denver | 1.471 | 23,4 phút | 70,5% | 44 |
| OAK SBA Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay Santa Barbara | 424 | 7,0 phút | 83,3% | 43 |
| HNL OGG Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay Kahului | 162 | -2,1 phút | 97,0% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 59,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 42,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 42 | 42 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 43 | 42 | 83,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 10 | 9 | 77,8% | 1 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 41,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 18 | 17 | 23,5% | 1 |
| tháng 4/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 35 | 34 | 41,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 40 | 35 | 34,3% | 5 |