WN2904
WN2904 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Oklahoma City – Houston. Trong 441 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,3%trên 441 chuyến
- Chậm trung bình12,9 phút
- Tháng 7/202633
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 34 | ▲ 750,0% |
| Tháng 2 | – | 29 | – |
| Tháng 3 | 30 | 12 | ▼ 60,0% |
| Tháng 4 | 22 | 23 | ▲ 4,5% |
| Tháng 5 | 17 | 26 | ▲ 52,9% |
| Tháng 6 | 3 | 34 | ▲ 1.033,3% |
| Tháng 7 | – | 33 | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 67,7% | ▼ 9,7% |
| Tháng 2 | – | 69,0% | – |
| Tháng 3 | 70,0% | 83,3% | ▲ 19,0% |
| Tháng 4 | 86,4% | 30,4% | ▼ 64,8% |
| Tháng 5 | 100,0% | 42,3% | ▼ 57,7% |
| Tháng 6 | 100,0% | 53,1% | ▼ 46,9% |
| Tháng 7 | – | 45,5% | – |
| Tháng 8 | 93,6% | – | – |
| Tháng 9 | 94,1% | – | – |
| Tháng 10 | 96,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,9% | – | – |
| Tháng 12 | 78,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 435
- Bị huỷ 1,4% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OKC HOU Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay William P. Hobby | 675 | -3,6 phút | 98,3% | 58 |
| LAX STL Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 2.557 | 29,0 phút | 36,0% | 50 |
| DAL PHX Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.412 | 17,6 phút | 62,2% | 47 |
| MDW STL Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 404 | 26,3 phút | 57,5% | 42 |
| TPA IND Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.351 | -3,9 phút | 100,0% | 34 |
| ORF BWI Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 257 | 14,0 phút | 66,7% | 33 |
| HNL OGG Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay Kahului | 162 | -1,2 phút | 96,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 11 | 72,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 94,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 34 | 31 | 67,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 23 | 23 | 30,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 42,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 34 | 32 | 53,1% | 2 |
| tháng 7/2026 | 33 | 33 | 45,5% | 0 |