WN4049
WN4049 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – San Francisco. Trong 315 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,9%trên 315 chuyến
- Chậm trung bình13,6 phút
- Tháng 7/202630▲ 650,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 6 | ▼ 80,6% |
| Tháng 2 | 28 | 5 | ▼ 82,1% |
| Tháng 3 | 21 | – | – |
| Tháng 4 | 4 | – | – |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 4 | 27 | ▲ 575,0% |
| Tháng 7 | 4 | 30 | ▲ 650,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,9% | 66,7% | ▼ 20,5% |
| Tháng 2 | 82,1% | 60,0% | ▼ 27,0% |
| Tháng 3 | 66,7% | – | – |
| Tháng 4 | 75,0% | – | – |
| Tháng 5 | 100,0% | 50,0% | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 75,0% | 74,1% | ▼ 1,2% |
| Tháng 7 | 50,0% | 70,0% | ▲ 40,0% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 96,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57,9% | – | – |
| Tháng 12 | 87,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 315
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX SFO Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.047 | 16,8 phút | 75,0% | 120 |
| TPA STL Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.400 | 11,1 phút | 71,9% | 57 |
| PHX BHM Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 2.336 | 18,5 phút | 65,7% | 35 |
| OGG HNL Sân bay Kahului – Sân bay quốc tế Honolulu | 162 | -3,0 phút | 96,8% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 57,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |