WN3631
WN3631 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Kansas City – Houston. Trong 416 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,1%trên 416 chuyến
- Chậm trung bình16,8 phút
- Tháng 7/20264▼ 88,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 15 | 3 | ▼ 80,0% |
| Tháng 2 | 11 | 7 | ▼ 36,4% |
| Tháng 3 | 28 | 21 | ▼ 25,0% |
| Tháng 4 | 7 | 30 | ▲ 328,6% |
| Tháng 5 | – | 30 | – |
| Tháng 6 | 30 | 7 | ▼ 76,7% |
| Tháng 7 | 36 | 4 | ▼ 88,9% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 57 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 53,3% | 66,7% | ▲ 25,0% |
| Tháng 2 | 81,8% | 85,7% | ▲ 4,8% |
| Tháng 3 | 89,3% | 76,2% | ▼ 14,7% |
| Tháng 4 | 85,7% | 90,0% | ▲ 5,0% |
| Tháng 5 | – | 80,0% | – |
| Tháng 6 | 57,7% | 28,6% | ▼ 50,5% |
| Tháng 7 | 72,2% | 50,0% | ▼ 30,8% |
| Tháng 8 | 65,6% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 64,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,0% | – | – |
| Tháng 12 | 27,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 411
- Bị huỷ 1,2% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCI HOU Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay William P. Hobby | 1.075 | 18,3 phút | 75,0% | 60 |
| MCO SJU Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín | 1.913 | 10,0 phút | 75,9% | 58 |
| MDW SAV Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head | 1.221 | 7,2 phút | 82,5% | 57 |
| OGG HNL Sân bay Kahului – Sân bay quốc tế Honolulu | 162 | 0,9 phút | 87,9% | 33 |
| BWI PVD Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 526 | 21,4 phút | 56,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 34 | 33 | 54,6% | 1 |
| tháng 1/2025 | 15 | 15 | 53,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 26 | 57,7% | 4 |
| tháng 7/2025 | 36 | 36 | 72,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 65,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 57 | 57 | 64,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 27,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 7 | 7 | 28,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |