WN4279
WN4279 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Kahului – Honolulu. Trong 476 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,5%trên 476 chuyến
- Chậm trung bình14,7 phút
- Tháng 7/202624▲ 200,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 25 | ▼ 19,4% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 5 | 53 | ▲ 960,0% |
| Tháng 4 | 23 | 34 | ▲ 47,8% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 12 | 14 | ▲ 16,7% |
| Tháng 7 | 8 | 24 | ▲ 200,0% |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 137 | 208 | ▲ 51,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,3% | 44,0% | ▼ 52,9% |
| Tháng 2 | 100,0% | 55,6% | ▼ 44,4% |
| Tháng 3 | 80,0% | 62,3% | ▼ 22,2% |
| Tháng 4 | 52,2% | 82,4% | ▲ 57,8% |
| Tháng 5 | 30,0% | 80,7% | ▲ 168,8% |
| Tháng 6 | 66,7% | 71,4% | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 75,0% | 41,7% | ▼ 44,4% |
| Tháng 8 | 84,6% | – | – |
| Tháng 9 | 91,7% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 63,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,0% | 62,6% | ▼ 11,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 474
- Bị huỷ 0,4% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OGG HNL Sân bay Kahului – Sân bay quốc tế Honolulu | 162 | -5,9 phút | 97,5% | 122 |
| SJU BWI Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 2.525 | 11,3 phút | 87,9% | 58 |
| MSP DEN Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Denver | 1.092 | 48,0 phút | 38,6% | 57 |
| MSY DEN Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Denver | 1.708 | 16,8 phút | 52,8% | 53 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 52,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 30,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 12 | 91,7% | 1 |
| tháng 11/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 25 | 25 | 44,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 55,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 53 | 53 | 62,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 24 | 24 | 41,7% | 0 |