WN3501
WN3501 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 29 đường bay, nhiều nhất là Midland – Dallas. Trong 568 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 81,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,1%trên 568 chuyến
- Chậm trung bình9,3 phút
- Tháng 7/202617▼ 5,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này29
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 47 | 12 | ▼ 74,5% |
| Tháng 2 | 39 | 9 | ▼ 76,9% |
| Tháng 3 | 40 | 5 | ▼ 87,5% |
| Tháng 4 | 55 | 1 | ▼ 98,2% |
| Tháng 5 | 58 | 1 | ▼ 98,3% |
| Tháng 6 | 23 | 15 | ▼ 34,8% |
| Tháng 7 | 18 | 17 | ▼ 5,6% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 47 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 280 | 60 | ▼ 78,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 97,8% | 66,7% | ▼ 31,8% |
| Tháng 2 | 89,7% | 66,7% | ▼ 25,7% |
| Tháng 3 | 80,0% | 40,0% | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 80,0% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 89,5% | 100,0% | ▲ 11,8% |
| Tháng 6 | 82,6% | 20,0% | ▼ 75,8% |
| Tháng 7 | 77,8% | 52,9% | ▼ 31,9% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 57,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,1% | – | – |
| Tháng 12 | 90,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,3% | 49,5% | ▼ 42,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 562
- Bị huỷ 1,1% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 3/11/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MAF DAL Sân bay quốc tế Midland – Sân bay Dallas Love | 513 | -1,8 phút | 97,5% | 83 |
| LIH HNL Sân bay Lihue – Sân bay quốc tế Honolulu | 163 | -5,2 phút | 98,3% | 58 |
| PIT LAS Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Harry Reid | 3.066 | 7,9 phút | 94,7% | 57 |
| HOU MCO Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Orlando | 1.364 | 6,1 phút | 79,6% | 45 |
| SLC LAX Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Los Angeles | 949 | 15,1 phút | 73,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 31 | 29 | 96,6% | 2 |
| tháng 12/2024 | 42 | 42 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 47 | 45 | 97,8% | 2 |
| tháng 2/2025 | 39 | 39 | 89,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 40 | 40 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 55 | 55 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 58 | 57 | 89,5% | 1 |
| tháng 6/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 47 | 47 | 57,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 26 | 73,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 15 | 15 | 20,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |