WN1790
WN1790 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 29 đường bay, nhiều nhất là Austin – Kansas City. Trong 792 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,7%trên 792 chuyến
- Chậm trung bình11,4 phút
- Tháng 7/202654▼ 3,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này29
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 2 | 26 | 24 | ▼ 7,7% |
| Tháng 3 | 31 | 54 | ▲ 74,2% |
| Tháng 4 | 36 | 36 | 0,0% |
| Tháng 5 | 40 | 31 | ▼ 22,5% |
| Tháng 6 | 55 | 49 | ▼ 10,9% |
| Tháng 7 | 56 | 54 | ▼ 3,6% |
| Tháng 8 | 42 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 271 | 275 | ▲ 1,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,0% | 100,0% | ▲ 19,0% |
| Tháng 2 | 92,3% | 95,8% | ▲ 3,8% |
| Tháng 3 | 87,1% | 75,9% | ▼ 12,8% |
| Tháng 4 | 88,9% | 88,9% | 0,0% |
| Tháng 5 | 87,5% | 90,3% | ▲ 3,2% |
| Tháng 6 | 58,2% | 65,3% | ▲ 12,3% |
| Tháng 7 | 48,2% | 79,6% | ▲ 65,4% |
| Tháng 8 | 81,0% | – | – |
| Tháng 9 | 97,4% | – | – |
| Tháng 10 | 72,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,9% | – | – |
| Tháng 12 | 89,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,0% | 85,1% | ▲ 9,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 787
- Bị huỷ 0,6% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| AUS MCI Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.047 | 7,2 phút | 87,1% | 103 |
| BWI MHT Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay vùng Manchester-Boston | 606 | 40,9 phút | 52,9% | 70 |
| RDU MCO Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Orlando | 862 | 2,3 phút | 91,5% | 59 |
| HOU LGA Sân bay William P. Hobby – Sân bay LaGuardia | 2.295 | 3,2 phút | 91,4% | 58 |
| HNL LIH Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay Lihue | 163 | -5,6 phút | 98,0% | 50 |
| MDW SMF Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Sacramento | 2.874 | 3,3 phút | 90,0% | 50 |
| DAL IND Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.215 | 5,0 phút | 84,0% | 50 |
| HOU ECP Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches | 916 | 9,2 phút | 76,5% | 34 |
| ECP STL Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.022 | 16,6 phút | 60,6% | 33 |
| DEN MDW Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.438 | 2,3 phút | 90,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 37 | 37 | 81,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 25 | 84,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 40 | 40 | 87,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 55 | 55 | 58,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 56 | 54 | 48,2% | 2 |
| tháng 8/2025 | 42 | 42 | 81,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 39 | 97,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 54 | 54 | 75,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 49 | 49 | 65,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 54 | 54 | 79,6% | 0 |