WN2412
WN2412 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 24 đường bay, nhiều nhất là Washington – Fort Lauderdale. Trong 465 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,6%trên 465 chuyến
- Chậm trung bình16,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này24
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 27 | ▲ 575,0% |
| Tháng 2 | – | 24 | – |
| Tháng 3 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 4 | 18 | 9 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 11 | 5 | ▼ 54,5% |
| Tháng 6 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 92,6% | ▲ 23,5% |
| Tháng 2 | – | 95,8% | – |
| Tháng 3 | 57,7% | 41,4% | ▼ 28,3% |
| Tháng 4 | 77,8% | 77,8% | 0,0% |
| Tháng 5 | 81,8% | 40,0% | ▼ 51,1% |
| Tháng 6 | 48,4% | 77,8% | ▲ 60,7% |
| Tháng 7 | 64,5% | 71,0% | ▲ 10,0% |
| Tháng 8 | 42,3% | – | – |
| Tháng 9 | 38,5% | – | – |
| Tháng 10 | 81,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,1% | – | – |
| Tháng 12 | 51,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 463
- Bị huỷ 0,4% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA FLL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.451 | 26,5 phút | 48,7% | 74 |
| LIH HNL Sân bay Lihue – Sân bay quốc tế Honolulu | 163 | -3,6 phút | 98,0% | 50 |
| DEN BNA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Nashville | 1.628 | 35,2 phút | 40,8% | 49 |
| STL SFO Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.786 | 25,1 phút | 60,6% | 33 |
| HOU JAX Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Jacksonville | 1.310 | 24,4 phút | 43,8% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 42,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 38,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 26 | 73,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 51,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 29 | 41,4% | 1 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |