WN2566
WN2566 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Honolulu – Lihue. Trong 580 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,1%trên 580 chuyến
- Chậm trung bình16,0 phút
- Tháng 7/202631▼ 22,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 4 | ▼ 87,1% |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 69 | 28 | ▼ 59,4% |
| Tháng 4 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 5 | 12 | 30 | ▲ 150,0% |
| Tháng 6 | 37 | 30 | ▼ 18,9% |
| Tháng 7 | 40 | 31 | ▼ 22,5% |
| Tháng 8 | 6 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 43 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,3% | 100,0% | ▲ 7,1% |
| Tháng 2 | 96,4% | – | – |
| Tháng 3 | 79,1% | 96,2% | ▲ 21,6% |
| Tháng 4 | 77,8% | 50,0% | ▼ 35,7% |
| Tháng 5 | 50,0% | 46,7% | ▼ 6,7% |
| Tháng 6 | 35,1% | 33,3% | ▼ 5,2% |
| Tháng 7 | 41,0% | 61,3% | ▲ 49,4% |
| Tháng 8 | 20,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 96,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 571
- Bị huỷ 1,6% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HNL LIH Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay Lihue | 163 | 0,2 phút | 94,3% | 123 |
| LAS BWI Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 3.381 | 36,1 phút | 42,1% | 57 |
| OAK SNA Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay John Wayne | 597 | -2,6 phút | 98,2% | 55 |
| MCI MCO Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Orlando | 1.726 | 30,8 phút | 46,9% | 49 |
| DEN LAS Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.009 | 36,9 phút | 39,0% | 42 |
| LAS LGB Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Long Beach | 372 | 47,3 phút | 25,7% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 69 | 67 | 79,1% | 2 |
| tháng 4/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 5/2025 | 12 | 12 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 37 | 37 | 35,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 40 | 39 | 41,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 6 | 5 | 20,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 43 | 42 | 66,7% | 1 |
| tháng 11/2025 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 26 | 96,2% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 33,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |