WN3014
WN3014 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Honolulu – Lihue. Trong 676 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,4%trên 676 chuyến
- Chậm trung bình17,3 phút
- Tháng 7/202672▲ 132,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17 | 33 | ▲ 94,1% |
| Tháng 2 | 21 | 21 | 0,0% |
| Tháng 3 | 19 | 49 | ▲ 157,9% |
| Tháng 4 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 5 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 6 | 30 | 65 | ▲ 116,7% |
| Tháng 7 | 31 | 72 | ▲ 132,3% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 47 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 40 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 176 | 297 | ▲ 68,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,5% | 96,8% | ▲ 10,6% |
| Tháng 2 | 57,1% | 85,7% | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 94,7% | 40,8% | ▼ 56,9% |
| Tháng 4 | 70,4% | 87,1% | ▲ 23,8% |
| Tháng 5 | 41,9% | 96,2% | ▲ 129,3% |
| Tháng 6 | 86,7% | 49,2% | ▼ 43,2% |
| Tháng 7 | 77,4% | 72,9% | ▼ 5,9% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 57,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 92,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,7% | 75,5% | ▲ 2,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 671
- Bị huỷ 0,7% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HNL LIH Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay Lihue | 163 | 12,2 phút | 82,0% | 61 |
| DAL SDF Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Louisville | 1.166 | 15,6 phút | 79,0% | 58 |
| BWI MCI Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.552 | 28,1 phút | 53,5% | 58 |
| SAN FAT Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Fresno Yosemite | 505 | -3,4 phút | 98,0% | 50 |
| BNA MCI Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Kansas City | 790 | 4,2 phút | 93,3% | 47 |
| BOI LAS Sân bay Boise Air Terminal/Gowen – Sân bay quốc tế Harry Reid | 837 | 10,4 phút | 80,4% | 46 |
| LAX OAK Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Oakland | 543 | 7,8 phút | 81,0% | 42 |
| DAL DCA Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.902 | 72,7 phút | 21,2% | 34 |
| DAL LGA Sân bay Dallas Love – Sân bay LaGuardia | 2.219 | 62,2 phút | 24,2% | 33 |
| HOU MEM Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Memphis | 780 | 16,5 phút | 61,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 22 | 22 | 59,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 17 | 16 | 87,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 21 | 21 | 57,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 41,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 47 | 47 | 57,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 32 | 32 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 33 | 31 | 96,8% | 2 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 49 | 49 | 40,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 65 | 65 | 49,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 72 | 70 | 72,9% | 2 |