WN479
WN479 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 32 đường bay, nhiều nhất là Ontario – Denver. Trong 746 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,6%trên 746 chuyến
- Chậm trung bình9,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này32
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50 | 32 | ▼ 36,0% |
| Tháng 2 | 37 | 28 | ▼ 24,3% |
| Tháng 3 | 28 | 23 | ▼ 17,9% |
| Tháng 4 | 32 | 43 | ▲ 34,4% |
| Tháng 5 | 33 | 49 | ▲ 48,5% |
| Tháng 6 | 31 | 33 | ▲ 6,5% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 45 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 42 | – | – |
| Tháng 12 | 35 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 242 | 239 | ▼ 1,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,0% | 77,4% | ▼ 14,0% |
| Tháng 2 | 94,6% | 85,7% | ▼ 9,4% |
| Tháng 3 | 88,0% | 82,6% | ▼ 6,1% |
| Tháng 4 | 87,5% | 67,4% | ▼ 22,9% |
| Tháng 5 | 84,9% | 81,6% | ▼ 3,8% |
| Tháng 6 | 83,9% | 78,8% | ▼ 6,1% |
| Tháng 7 | 71,0% | 80,7% | ▲ 13,6% |
| Tháng 8 | 93,6% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 82,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 51,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,7% | 79,2% | ▼ 7,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 741
- Bị huỷ 0,7% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ONT DEN Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Denver | 1.316 | -1,6 phút | 99,0% | 95 |
| AUS BNA Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Nashville | 1.215 | 11,0 phút | 80,3% | 61 |
| SDF BWI Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 795 | 10,9 phút | 94,8% | 58 |
| DAL IND Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.215 | 7,9 phút | 84,2% | 58 |
| PHX OAK Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Oakland | 1.039 | 6,1 phút | 81,6% | 49 |
| SMF OGG Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay Kahului | 3.867 | -0,7 phút | 95,2% | 42 |
| BDL MCO Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế Orlando | 1.692 | 12,8 phút | 73,8% | 42 |
| MSY BNA Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Nashville | 759 | 22,9 phút | 68,3% | 41 |
| BWI BDL Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Bradley | 455 | 14,3 phút | 65,6% | 32 |
| DAL AUS Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 304 | 8,3 phút | 87,1% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 10 | 70,0% | 1 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 39 | 39 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 50 | 50 | 90,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 37 | 37 | 94,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 25 | 88,0% | 3 |
| tháng 4/2025 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 45 | 45 | 82,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 42 | 42 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 35 | 35 | 51,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 32 | 31 | 77,4% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 43 | 43 | 67,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 49 | 49 | 81,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 33 | 33 | 78,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |