WN2611
WN2611 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 31 đường bay, nhiều nhất là Pittsburgh – Dallas. Trong 715 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,1%trên 715 chuyến
- Chậm trung bình8,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này31
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 67 | ▲ 179,2% |
| Tháng 2 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 3 | 20 | 34 | ▲ 70,0% |
| Tháng 4 | 35 | 30 | ▼ 14,3% |
| Tháng 5 | 46 | 30 | ▼ 34,8% |
| Tháng 6 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 24 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 53 | – | – |
| Tháng 12 | 39 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 216 | 254 | ▲ 17,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,3% | 89,6% | ▼ 1,9% |
| Tháng 2 | 80,0% | 80,6% | ▲ 0,7% |
| Tháng 3 | 95,0% | 55,9% | ▼ 41,2% |
| Tháng 4 | 80,0% | 86,7% | ▲ 8,3% |
| Tháng 5 | 54,4% | 76,7% | ▲ 41,1% |
| Tháng 6 | 85,7% | 92,3% | ▲ 7,7% |
| Tháng 7 | 86,7% | 90,0% | ▲ 3,8% |
| Tháng 8 | 79,2% | – | – |
| Tháng 9 | 86,4% | – | – |
| Tháng 10 | 87,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,1% | – | – |
| Tháng 12 | 71,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,9% | 81,7% | ▼ 0,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 710
- Bị huỷ 0,7% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PIT DAL Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay Dallas Love | 1.704 | 5,4 phút | 83,9% | 94 |
| DEN MDW Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.438 | 6,3 phút | 86,0% | 60 |
| MCO BWI Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.269 | 6,3 phút | 93,8% | 49 |
| ONT DEN Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Denver | 1.316 | 8,7 phút | 83,0% | 47 |
| PIT MDW Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 646 | 11,2 phút | 83,3% | 42 |
| DEN DTW Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Detroit | 1.802 | 23,8 phút | 54,8% | 42 |
| MSY BNA Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Nashville | 759 | 1,9 phút | 90,2% | 41 |
| LAS HOU Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay William P. Hobby | 1.985 | 15,8 phút | 57,6% | 33 |
| DTW BWI Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 657 | 16,1 phút | 71,9% | 32 |
| DEN ORD Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.426 | 7,8 phút | 83,9% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 23 | 91,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 46 | 46 | 54,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 85,7% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 53 | 53 | 81,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 39 | 39 | 71,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 67 | 67 | 89,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 36 | 36 | 80,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 34 | 34 | 55,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |