WN4192
WN4192 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Phoenix. Trong 348 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,8%trên 348 chuyến
- Chậm trung bình16,0 phút
- Tháng 7/20263▼ 90,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 8 | ▼ 74,2% |
| Tháng 2 | 30 | – | – |
| Tháng 3 | 6 | 35 | ▲ 483,3% |
| Tháng 4 | – | 8 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | 26 | 4 | ▼ 84,6% |
| Tháng 7 | 30 | 3 | ▼ 90,0% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 42 | – | – |
| Tháng 12 | 44 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 67,7% | 100,0% | ▲ 47,6% |
| Tháng 2 | 63,3% | – | – |
| Tháng 3 | 83,3% | 74,3% | ▼ 10,8% |
| Tháng 4 | – | 100,0% | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | 53,9% | 75,0% | ▲ 39,3% |
| Tháng 7 | 43,3% | 33,3% | ▼ 23,1% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,2% | – | – |
| Tháng 12 | 84,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 348
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MDW PHX Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.319 | 17,8 phút | 65,8% | 120 |
| PHL STL Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.306 | 35,2 phút | 48,3% | 60 |
| RNO SAN Sân bay quốc tế Reno-Tahoe – Sân bay quốc tế San Diego | 787 | 8,5 phút | 80,4% | 46 |
| PHX BWI Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 3.209 | 4,1 phút | 87,9% | 33 |
| SJC RNO Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Reno-Tahoe | 303 | -1,2 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 32 | 65,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 53,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 43,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 42 | 42 | 76,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 44 | 44 | 84,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 35 | 35 | 74,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |