YX4796
YX4796 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Washington – Pittsburgh. Trong 386 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,6%trên 386 chuyến
- Chậm trung bình18,7 phút
- Tháng 7/202627▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 5 | ▼ 37,5% |
| Tháng 2 | 6 | 8 | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 5 | 3 | ▼ 40,0% |
| Tháng 4 | 4 | 9 | ▲ 125,0% |
| Tháng 5 | 28 | 18 | ▼ 35,7% |
| Tháng 6 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 7 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 8 | 12 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 37 | – | – |
| Tháng 12 | 38 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 104 | 96 | ▼ 7,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 80,0% | ▼ 20,0% |
| Tháng 2 | 83,3% | 66,7% | ▼ 20,0% |
| Tháng 3 | 80,0% | 100,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 4 | 75,0% | 88,9% | ▲ 18,5% |
| Tháng 5 | 71,4% | 66,7% | ▼ 6,7% |
| Tháng 6 | 68,0% | 65,4% | ▼ 3,9% |
| Tháng 7 | 83,3% | 61,5% | ▼ 26,1% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 85,7% | – | – |
| Tháng 10 | 67,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 94,6% | – | – |
| Tháng 12 | 68,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,2% | 75,6% | ▼ 5,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 379
- Bị huỷ 1,8% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA PIT Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 329 | 19,7 phút | 74,4% | 204 |
| STL PHL Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.306 | 22,3 phút | 80,5% | 41 |
| DCA ALB Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Albany | 512 | 4,9 phút | 82,9% | 36 |
| ORD BOS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Logan | 1.391 | 17,6 phút | 74,2% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 25 | 68,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 27 | 24 | 83,3% | 3 |
| tháng 8/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 37 | 37 | 94,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 38 | 38 | 68,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 8 | 6 | 66,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 26 | 61,5% | 1 |