UA2145
UA2145 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Sacramento. Trong 758 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,2%trên 758 chuyến
- Chậm trung bình7,3 phút
- Tháng 7/202631
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | 31 | ▼ 44,6% |
| Tháng 2 | 56 | 43 | ▼ 23,2% |
| Tháng 3 | 60 | 33 | ▼ 45,0% |
| Tháng 4 | 30 | 37 | ▲ 23,3% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | – | 31 | – |
| Tháng 8 | 19 | – | – |
| Tháng 9 | 43 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,9% | 74,2% | ▼ 18,4% |
| Tháng 2 | 91,1% | 90,5% | ▼ 0,6% |
| Tháng 3 | 96,7% | 84,9% | ▼ 12,2% |
| Tháng 4 | 90,0% | 78,4% | ▼ 12,9% |
| Tháng 5 | 74,2% | 96,8% | ▲ 30,4% |
| Tháng 6 | 52,0% | 80,0% | ▲ 53,8% |
| Tháng 7 | – | 87,1% | – |
| Tháng 8 | 79,0% | – | – |
| Tháng 9 | 90,7% | – | – |
| Tháng 10 | 93,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,0% | – | – |
| Tháng 12 | 80,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 755
- Bị huỷ 0,4% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD SMF Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Sacramento | 2.860 | 10,1 phút | 83,0% | 258 |
| SFO ATL Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 3.435 | 1,7 phút | 92,8% | 182 |
| LAX SFO Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế San Francisco | 543 | -5,5 phút | 96,9% | 97 |
| SFO ORD Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.964 | 4,0 phút | 91,9% | 37 |
| DEN MEM Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Memphis | 1.401 | 50,2 phút | 51,4% | 35 |
| PDX ORD Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.792 | 0,1 phút | 93,6% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 35 | 35 | 94,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 45 | 44 | 77,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 56 | 55 | 90,9% | 1 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 91,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 60 | 60 | 96,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 52,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 43 | 43 | 90,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 43 | 42 | 90,5% | 1 |
| tháng 3/2026 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 37 | 37 | 78,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |