OO6330
OO6330 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Longview – Dallas-Fort Worth. Trong 557 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 69,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,3%trên 557 chuyến
- Chậm trung bình34,7 phút
- Tháng 7/202662▲ 113,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,6%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | – | – |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 4 | 30 | 6 | ▼ 80,0% |
| Tháng 5 | 31 | 50 | ▲ 61,3% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 29 | 62 | ▲ 113,8% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 57 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | – | – |
| Tháng 2 | 70,4% | – | – |
| Tháng 3 | 96,4% | 80,0% | ▼ 17,0% |
| Tháng 4 | 82,8% | 80,0% | ▼ 3,3% |
| Tháng 5 | 90,3% | 66,7% | ▼ 26,2% |
| Tháng 6 | 44,8% | 38,3% | ▼ 14,5% |
| Tháng 7 | 26,9% | 67,7% | ▲ 151,6% |
| Tháng 8 | 52,4% | – | – |
| Tháng 9 | 79,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 537
- Bị huỷ 3,6% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GGG DFW Sân bay vùng East Texas – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 225 | 26,0 phút | 84,7% | 212 |
| BTV ORD Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.225 | 70,5 phút | 38,4% | 78 |
| SFO LAX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Los Angeles | 543 | 34,6 phút | 53,5% | 72 |
| LAX SFO Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế San Francisco | 543 | 19,4 phút | 52,1% | 72 |
| PHX YUM Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Yuma International Airport / Marine Corps Air Station Yuma | 258 | -0,8 phút | 93,9% | 33 |
| YUM PHX Yuma International Airport / Marine Corps Air Station Yuma – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 258 | 34,1 phút | 72,7% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 28 | 96,4% | 3 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 44,8% | 1 |
| tháng 7/2025 | 29 | 26 | 26,9% | 3 |
| tháng 8/2025 | 22 | 21 | 52,4% | 1 |
| tháng 9/2025 | 57 | 57 | 79,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 23 | 20 | 80,0% | 3 |
| tháng 4/2026 | 6 | 5 | 80,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 50 | 48 | 66,7% | 2 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 38,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 67,7% | 0 |