DL1167
DL1167 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Tampa. Trong 998 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,8%trên 998 chuyến
- Chậm trung bình17,4 phút
- Tháng 7/202662▲ 138,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 55 | 57 | ▲ 3,6% |
| Tháng 2 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 3 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 4 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 5 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 6 | 34 | 60 | ▲ 76,5% |
| Tháng 7 | 26 | 62 | ▲ 138,5% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 355 | 419 | ▲ 18,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 64,2% | 73,7% | ▲ 14,9% |
| Tháng 2 | 82,1% | 83,9% | ▲ 2,2% |
| Tháng 3 | 62,9% | 76,7% | ▲ 21,9% |
| Tháng 4 | 73,3% | 73,3% | 0,0% |
| Tháng 5 | 90,3% | 61,3% | ▼ 32,1% |
| Tháng 6 | 69,7% | 73,3% | ▲ 5,2% |
| Tháng 7 | 46,2% | 56,5% | ▲ 22,3% |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 71,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,9% | – | – |
| Tháng 12 | 71,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,8% | 71,2% | ▲ 2,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 991
- Bị huỷ 0,7% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL TPA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Tampa | 655 | 18,0 phút | 71,0% | 417 |
| TPA ATL Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 655 | 22,3 phút | 71,3% | 361 |
| SFO LAX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Los Angeles | 543 | 9,5 phút | 80,3% | 129 |
| JFK AUS Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 2.445 | 5,6 phút | 86,8% | 91 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 55 | 53 | 64,2% | 2 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 62,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 33 | 69,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 26 | 26 | 46,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 26 | 76,9% | 2 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 57 | 57 | 73,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 76,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 61,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 56,5% | 0 |