WN4481
WN4481 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là St Louis – Kansas City. Trong 333 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,7%trên 333 chuyến
- Chậm trung bình9,5 phút
- Tháng 7/202627▲ 68,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 19 | ▲ 1.800,0% |
| Tháng 2 | – | 40 | – |
| Tháng 3 | – | 31 | – |
| Tháng 4 | 23 | 30 | ▲ 30,4% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 20 | 26 | ▲ 30,0% |
| Tháng 7 | 16 | 27 | ▲ 68,8% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 15 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0,0% | 93,3% | – |
| Tháng 2 | – | 92,3% | – |
| Tháng 3 | – | 93,6% | – |
| Tháng 4 | 95,7% | 93,3% | ▼ 2,4% |
| Tháng 5 | 96,8% | 93,6% | ▼ 3,3% |
| Tháng 6 | 35,0% | 76,9% | ▲ 119,8% |
| Tháng 7 | 31,3% | 88,9% | ▲ 184,4% |
| Tháng 8 | 0,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,0% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 328
- Bị huỷ 1,5% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| STL MCI Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Kansas City | 380 | 1,4 phút | 91,4% | 58 |
| SAN BWI Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 3.686 | 0,3 phút | 96,6% | 58 |
| HOU ELP Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế El Paso | 1.087 | 5,8 phút | 84,0% | 50 |
| SFO LAX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Los Angeles | 543 | 54,7 phút | 22,9% | 35 |
| SMF HNL Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Honolulu | 3.960 | 0,5 phút | 97,0% | 33 |
| BWI RIC Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Richmond | 194 | -1,3 phút | 96,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 20 | 20 | 35,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 16 | 16 | 31,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 3 | 3 | 0,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 15 | 15 | 60,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 19 | 15 | 93,3% | 4 |
| tháng 2/2026 | 40 | 39 | 92,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |