OO6371
OO6371 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là San Francisco – Los Angeles. Trong 489 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 5/2025 đến tháng 5/2026, 77,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,7%trên 489 chuyến
- Chậm trung bình15,9 phút
- Tháng 5/202640▼ 25,9%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 41 | – |
| Tháng 2 | – | 15 | – |
| Tháng 3 | – | 24 | – |
| Tháng 4 | – | 54 | – |
| Tháng 5 | 54 | 40 | ▼ 25,9% |
| Tháng 6 | 28 | – | – |
| Tháng 7 | 23 | – | – |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 5/2025 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 90,2% | – |
| Tháng 2 | – | 73,3% | – |
| Tháng 3 | – | 91,7% | – |
| Tháng 4 | – | 79,6% | – |
| Tháng 5 | 86,0% | 77,5% | ▼ 9,9% |
| Tháng 6 | 73,1% | – | – |
| Tháng 7 | 61,9% | – | – |
| Tháng 8 | 70,0% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 71,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,6% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 5/2025 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 5/2025 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 5/2025 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 476
- Bị huỷ 2,7% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/5/2025 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO LAX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Los Angeles | 543 | 2,9 phút | 86,8% | 69 |
| LAX SFO Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế San Francisco | 543 | 4,7 phút | 79,0% | 59 |
| LAX SEA Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.537 | 24,3 phút | 70,0% | 50 |
| SBA PHX Sân bay Santa Barbara – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 731 | 20,9 phút | 76,7% | 43 |
| PHX SBA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Santa Barbara | 731 | 11,2 phút | 81,4% | 43 |
| ORD CVG Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 425 | 15,1 phút | 68,8% | 33 |
| IAH DFW Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 362 | 6,9 phút | 86,2% | 31 |
| DFW IAH Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay liên lục địa George Bush | 362 | -0,2 phút | 89,7% | 31 |
| CVG ORD Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế O'Hare | 425 | 13,9 phút | 66,7% | 31 |
| DRO DFW Sân bay hạt Durango La Plata – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.084 | -2,3 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 5/2025 | 54 | 50 | 86,0% | 4 |
| tháng 6/2025 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 7/2025 | 23 | 21 | 61,9% | 2 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 56 | 54 | 66,7% | 2 |
| tháng 10/2025 | 32 | 32 | 71,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 50 | 47 | 76,6% | 3 |
| tháng 12/2025 | 42 | 42 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 41 | 41 | 90,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 79,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 40 | 40 | 77,5% | 0 |