OO3372
OO3372 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Portland – Tucson. Trong 542 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 91,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ91,8%trên 542 chuyến
- Chậm trung bình1,3 phút
- Tháng 5/202612▼ 42,9%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 20 | ▼ 35,5% |
| Tháng 2 | 28 | 16 | ▼ 42,9% |
| Tháng 3 | 31 | 24 | ▼ 22,6% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 21 | 12 | ▼ 42,9% |
| Tháng 6 | 24 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 43 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 12 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 141 | 102 | ▼ 27,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,3% | 95,0% | ▲ 1,8% |
| Tháng 2 | 92,6% | 93,8% | ▲ 1,3% |
| Tháng 3 | 96,8% | 87,5% | ▼ 9,6% |
| Tháng 4 | 90,0% | 83,3% | ▼ 7,4% |
| Tháng 5 | 100,0% | 83,3% | ▼ 16,7% |
| Tháng 6 | 91,7% | – | – |
| Tháng 7 | 100,0% | – | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,1% | – | – |
| Tháng 12 | 74,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 94,5% | 88,6% | ▼ 6,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 538
- Bị huỷ 0,7% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 12/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PDX TUS Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Tucson | 1.803 | 5,1 phút | 86,9% | 168 |
| AUS SAN Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế San Diego | 1.871 | -1,6 phút | 94,4% | 128 |
| SEA JAC Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay Jackson Hole | 996 | -3,6 phút | 98,4% | 122 |
| SFO LAX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Los Angeles | 543 | 9,1 phút | 85,2% | 56 |
| JAC SEA Sân bay Jackson Hole – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 996 | -0,4 phút | 91,8% | 49 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 27 | 92,6% | 2 |
| tháng 12/2024 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 21 | 21 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 43 | 43 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |