AA3033
AA3033 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Cleveland. Trong 656 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,3%trên 656 chuyến
- Chậm trung bình22,2 phút
- Tháng 7/202624▼ 29,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 44 | 5 | ▼ 88,6% |
| Tháng 2 | 52 | 34 | ▼ 34,6% |
| Tháng 3 | 58 | 62 | ▲ 6,9% |
| Tháng 4 | – | 36 | – |
| Tháng 5 | 16 | 28 | ▲ 75,0% |
| Tháng 6 | 35 | 21 | ▼ 40,0% |
| Tháng 7 | 34 | 24 | ▼ 29,4% |
| Tháng 8 | 58 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 46 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 74,4% | 100,0% | ▲ 34,4% |
| Tháng 2 | 78,0% | 58,8% | ▼ 24,6% |
| Tháng 3 | 72,4% | 71,7% | ▼ 1,0% |
| Tháng 4 | – | 75,0% | – |
| Tháng 5 | 87,5% | 71,4% | ▼ 18,4% |
| Tháng 6 | 77,1% | 47,6% | ▼ 38,3% |
| Tháng 7 | 65,6% | 41,7% | ▼ 36,5% |
| Tháng 8 | 63,8% | – | – |
| Tháng 9 | 93,8% | – | – |
| Tháng 10 | 90,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,7% | – | – |
| Tháng 12 | 60,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 649
- Bị huỷ 1,1% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 44 | 43 | 74,4% | 1 |
| tháng 2/2025 | 52 | 50 | 78,0% | 2 |
| tháng 3/2025 | 58 | 58 | 72,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 35 | 35 | 77,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 34 | 32 | 65,6% | 2 |
| tháng 8/2025 | 58 | 58 | 63,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 46 | 46 | 60,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 34 | 34 | 58,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 71,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 21 | 21 | 47,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 24 | 24 | 41,7% | 0 |