2.848 km · Nội địa

Charlotte/Douglas (CLT) – Phoenix Sky Harbor (PHX)

Tháng 7/2026 có 488 chuyến bay khai thác giữa Charlotte/Douglas và Phoenix Sky Harbor, tính cả hai chiều; 67,6% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1486397▼ 18,3%
Tháng 2466451▼ 3,2%
Tháng 35545540,0%
Tháng 4539531▼ 1,5%
Tháng 5542529▼ 2,4%
Tháng 6483476▼ 1,4%
Tháng 7487488▲ 0,2%
Tháng 8452––
Tháng 9434––
Tháng 10489–đang tích luỹ
Tháng 11435––
Tháng 12467––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.5573.426▼ 3,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 189,3%84,1%▼ 5,8%
Tháng 288,8%88,5%▼ 0,3%
Tháng 386,1%87,5%▲ 1,6%
Tháng 485,7%87,4%▲ 2,0%
Tháng 584,3%81,1%▼ 3,8%
Tháng 673,9%79,4%▲ 7,4%
Tháng 771,0%67,6%▼ 4,8%
Tháng 877,0%––
Tháng 984,3%––
Tháng 1087,1%–đang tích luỹ
Tháng 1182,5%––
Tháng 1284,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,7%82,2%▼ 0,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1835▲ 337,5%
Tháng 208–
Tháng 304–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 642▼ 50,0%
Tháng 772▼ 71,4%
Tháng 82––
Tháng 92––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 114––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1951▲ 168,4%

Theo chiều bay

CLT → PHX

Chuyến theo lịch
5.330
Chuyến khai thác
5.290
Bị huỷ
40 · 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ
78,5%

PHX → CLT

Chuyến theo lịch
5.334
Chuyến khai thác
5.292
Bị huỷ
42 · 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ
87,5%

CLT → PHX và PHX → CLT tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 10.664 100,0% 83,0% 82

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-0,6phút · 372 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất23,4phút05:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận10.664CLT–PHX

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 92,1% · 270 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 94,4% · 372 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,3% · 644 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,4% · 862 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,2% · 505 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 87,2% · 849 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 80,2% · 480 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 83,0% · 789 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 84,2% · 462 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 83,6% · 946 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 74,8% · 1.000 chuyến ghi nhận · 994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 81,6% · 231 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 78,0% · 638 chuyến ghi nhận · 631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 66,4% · 557 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 64,7% · 406 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 81,2% · 703 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 88,5% · 704 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 8,6 phút · 270 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -0,6 phút · 372 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -0,1 phút · 644 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 4,2 phút · 862 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 5,7 phút · 505 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 5,5 phút · 849 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 10,2 phút · 480 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 9,3 phút · 789 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 9,8 phút · 462 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 8,0 phút · 946 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 15,8 phút · 1.000 chuyến ghi nhận · 994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 13,4 phút · 231 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 13,7 phút · 638 chuyến ghi nhận · 631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 22,8 phút · 557 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 20,8 phút · 406 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 13,3 phút · 703 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 8,1 phút · 704 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 270 · 270 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 372 · 372 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 644 · 644 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 862 · 862 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 505 · 505 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 849 · 849 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 480 · 480 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 789 · 789 chuyến ghi nhận · 787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 462 · 462 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 946 · 946 chuyến ghi nhận · 941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.000 · 1.000 chuyến ghi nhận · 994 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 231 · 231 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 638 · 638 chuyến ghi nhận · 631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 82 · 82 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 557 · 557 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 29 · 29 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 406 · 406 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 132 · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 703 · 703 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 704 · 704 chuyến ghi nhận · 703 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:0092,1%8,6 phút265270
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0094,4%-0,6 phút372372
06:0093,3%-0,1 phút639644
07:0090,4%4,2 phút856862
08:0089,2%5,7 phút498505
09:0087,2%5,5 phút845849
10:0080,2%10,2 phút475480
11:0083,0%9,3 phút787789
12:0084,2%9,8 phút456462
13:0083,6%8,0 phút941946
14:0074,8%15,8 phút9941.000
15:0081,6%13,4 phút228231
16:0078,0%13,7 phút631638
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7882
18:0066,4%22,8 phút551557
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2929
20:0064,7%20,8 phút402406
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—132132
22:0081,2%13,3 phút697703
23:0088,5%8,1 phút703704

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 81,7% · 1.539 chuyến ghi nhận · 1.526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 87,0% · 1.491 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 85,5% · 1.493 chuyến ghi nhận · 1.487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 82,1% · 1.540 chuyến ghi nhận · 1.535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 81,5% · 1.525 chuyến ghi nhận · 1.510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 83,1% · 1.509 chuyến ghi nhận · 1.494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 80,3% · 1.567 chuyến ghi nhận · 1.549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 9,7 phút · 1.539 chuyến ghi nhận · 1.526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 6,3 phút · 1.491 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 6,7 phút · 1.493 chuyến ghi nhận · 1.487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 11,4 phút · 1.540 chuyến ghi nhận · 1.535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 10,8 phút · 1.525 chuyến ghi nhận · 1.510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 10,6 phút · 1.509 chuyến ghi nhận · 1.494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 12,8 phút · 1.567 chuyến ghi nhận · 1.549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.539 · 1.539 chuyến ghi nhận · 1.526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.491 · 1.491 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.493 · 1.493 chuyến ghi nhận · 1.487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.540 · 1.540 chuyến ghi nhận · 1.535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.525 · 1.525 chuyến ghi nhận · 1.510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.509 · 1.509 chuyến ghi nhận · 1.494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.567 · 1.567 chuyến ghi nhận · 1.549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai81,7%9,7 phút1.5261.539
Thứ Ba87,0%6,3 phút1.4811.491
Thứ Tư85,5%6,7 phút1.4871.493
Thứ Năm82,1%11,4 phút1.5351.540
Thứ Sáu81,5%10,8 phút1.5101.525
Thứ Bảy83,1%10,6 phút1.4941.509
Chủ Nhật80,3%12,8 phút1.5491.567

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 87,0% · 926 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 88,7% · 925 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 86,8% · 1.112 chuyến ghi nhận · 1.108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 86,5% · 1.070 chuyến ghi nhận · 1.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 82,7% · 1.071 chuyến ghi nhận · 1.071 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 76,6% · 965 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 69,3% · 984 chuyến ghi nhận · 975 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 77,0% · 454 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 84,3% · 436 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 84,7% · 833 chuyến ghi nhận · 831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 86,8% · 926 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 82,9% · 962 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 6,4 phút · 926 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 7,9 phút · 925 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 5,8 phút · 1.112 chuyến ghi nhận · 1.108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 7,0 phút · 1.070 chuyến ghi nhận · 1.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 11,6 phút · 1.071 chuyến ghi nhận · 1.071 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 15,9 phút · 965 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 20,8 phút · 984 chuyến ghi nhận · 975 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 10,4 phút · 454 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 10,9 phút · 436 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 7,6 phút · 833 chuyến ghi nhận · 831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 5,8 phút · 926 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 8,3 phút · 962 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 926 · 926 chuyến ghi nhận · 883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 925 · 925 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.112 · 1.112 chuyến ghi nhận · 1.108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.070 · 1.070 chuyến ghi nhận · 1.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.071 · 1.071 chuyến ghi nhận · 1.071 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 965 · 965 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 984 · 984 chuyến ghi nhận · 975 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 454 · 454 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 436 · 436 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 833 · 833 chuyến ghi nhận · 831 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 926 · 926 chuyến ghi nhận · 922 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 962 · 962 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T187,0%6,4 phút883926
T288,7%7,9 phút917925
T386,8%5,8 phút1.1081.112
T486,5%7,0 phút1.0701.070
T582,7%11,6 phút1.0711.071
T676,6%15,9 phút959965
T769,3%20,8 phút975984
T877,0%10,4 phút452454
T984,3%10,9 phút434436
T1084,7%7,6 phút831833
T1186,8%5,8 phút922926
T1282,9%8,3 phút960962

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,3% 8.780
  • Trễ trên 15 phút 16,9% 1.802
  • Bị huỷ 0,8% 82
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

96
96 trong 96
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA1678 CLT → PHX 513 89,0%
AA588 CLT → PHX 406 81,7%
AA3009 PHX → CLT 306 92,8%
AA1274 PHX → CLT 292 92,1%
AA1688 PHX → CLT 289 91,0%
AA1986 CLT → PHX 260 79,5%
AA3220 CLT → PHX 254 55,3%
AA3046 CLT → PHX 217 78,8%
AA640 PHX → CLT 216 81,1%
AA849 CLT → PHX 210 66,5%
AA2240 CLT → PHX 207 84,7%
AA1044 CLT → PHX 190 80,5%
AA3057 PHX → CLT 190 74,7%
AA1823 PHX → CLT 188 79,0%
AA1948 PHX → CLT 188 80,5%
AA1688 CLT → PHX 184 83,2%
AA3251 CLT → PHX 155 63,2%
AA1869 PHX → CLT 145 84,7%
AA702 PHX → CLT 145 97,2%
AA1678 PHX → CLT 144 82,6%
AA1911 CLT → PHX 144 79,0%
AA2169 PHX → CLT 144 95,8%
AA2336 PHX → CLT 144 84,6%
AA1742 PHX → CLT 136 91,2%
AA2921 PHX → CLT 130 93,1%
AA961 PHX → CLT 126 92,9%
AA1158 CLT → PHX 124 77,9%
AA2812 CLT → PHX 124 71,9%
AA727 CLT → PHX 124 83,6%
AA3150 CLT → PHX 115 86,1%
AA2864 CLT → PHX 112 75,7%
AA2821 PHX → CLT 101 89,1%
AA1957 CLT → PHX 100 83,0%
AA1106 CLT → PHX 92 77,8%
AA3081 CLT → PHX 87 72,4%
AA1432 PHX → CLT 82 87,7%
AA2404 CLT → PHX 82 91,5%
AA3305 PHX → CLT 82 95,1%
AA1779 CLT → PHX 72 63,4%
AA2902 CLT → PHX 72 77,8%
AA849 PHX → CLT 72 73,6%
AA1073 CLT → PHX 71 54,3%
AA1330 PHX → CLT 71 77,1%
AA3169 PHX → CLT 71 78,9%
AA1211 PHX → CLT 69 60,9%
AA3088 PHX → CLT 69 89,9%
AA1986 PHX → CLT 68 86,8%
AA3075 PHX → CLT 68 91,2%
AA1595 PHX → CLT 61 96,4%
AA3033 CLT → PHX 50 90,0%
AA1424 PHX → CLT 44 79,6%
AA1437 CLT → PHX 44 88,6%
AA1622 CLT → PHX 44 75,0%
AA1661 PHX → CLT 44 90,9%
AA1680 CLT → PHX 44 86,4%
AA1700 CLT → PHX 44 88,6%
AA1924 CLT → PHX 44 72,7%
AA1990 PHX → CLT 44 81,8%
AA3046 PHX → CLT 44 97,7%
AA3249 CLT → PHX 44 81,8%
AA3251 PHX → CLT 44 95,5%
AA1339 CLT → PHX 43 88,4%
AA1381 CLT → PHX 42 81,0%
AA936 CLT → PHX 42 57,1%
AA1225 PHX → CLT 41 90,2%
AA2731 CLT → PHX 38 81,6%
AA1790 PHX → CLT 37 87,9%
AA1914 PHX → CLT 37 85,3%
AA1948 CLT → PHX 37 75,7%
AA2916 CLT → PHX 37 93,8%
AA1637 PHX → CLT 36 87,5%
AA3153 PHX → CLT 33 87,9%
AA1646 CLT → PHX 32 75,9%
AA2583 PHX → CLT 32 76,7%
AA2608 PHX → CLT 32 73,3%
AA2226 PHX → CLT 31 90,3%
AA2431 PHX → CLT 31 93,6%
AA3074 CLT → PHX 31 74,2%
AA1040 PHX → CLT 30 96,7%
AA1123 PHX → CLT 30 93,3%
AA1161 CLT → PHX 30 73,3%
AA1311 PHX → CLT 30 86,7%
AA1333 CLT → PHX 30 66,7%
AA1451 PHX → CLT 30 70,0%
AA1637 CLT → PHX 30 83,3%
AA1763 PHX → CLT 30 80,0%
AA2048 PHX → CLT 30 90,0%
AA2291 CLT → PHX 30 86,7%
AA2366 CLT → PHX 30 83,3%
AA2461 PHX → CLT 30 96,4%
AA2755 PHX → CLT 30 69,0%
AA2849 PHX → CLT 30 96,7%
AA2923 PHX → CLT 30 86,7%
AA3078 CLT → PHX 30 89,7%
AA3081 PHX → CLT 30 93,3%
AA3145 CLT → PHX 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 488 +0,2% 2 67,6%
tháng 6/2026 476 −1,4% 2 79,4%
tháng 5/2026 529 −2,4% 0 81,1%
tháng 4/2026 531 −1,5% 0 87,4%
tháng 3/2026 554 +0,0% 4 87,5%
tháng 2/2026 451 −3,2% 8 88,5%
tháng 1/2026 397 −18,3% 35 84,1%
tháng 12/2025 467 −5,3% 0 84,2%
tháng 11/2025 435 −10,7% 4 82,5%
tháng 10/2025 489 +43,0% 2 87,1%
tháng 9/2025 434 2 84,3%
tháng 8/2025 452 2 77,0%
tháng 7/2025 487 7 71,0%
tháng 6/2025 483 4 73,9%
tháng 5/2025 542 0 84,3%
tháng 4/2025 539 0 85,7%
tháng 3/2025 554 0 86,1%
tháng 2/2025 466 0 88,8%
tháng 1/2025 486 8 89,3%
tháng 12/2024 493 2 81,7%
tháng 11/2024 487 0 90,6%
tháng 10/2024 342 0 81,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…