AA2812
AA2812 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – New York. Trong 692 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,0%trên 692 chuyến
- Chậm trung bình17,6 phút
- Tháng 7/202631▼ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 31 | ▲ 416,7% |
| Tháng 2 | 17 | 28 | ▲ 64,7% |
| Tháng 3 | 14 | 31 | ▲ 121,4% |
| Tháng 4 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 56 | 30 | ▼ 46,4% |
| Tháng 7 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 45 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 214 | 212 | ▼ 0,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 75,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 88,2% | 78,6% | ▼ 11,0% |
| Tháng 3 | 100,0% | 67,7% | ▼ 32,3% |
| Tháng 4 | 89,7% | 56,7% | ▼ 36,8% |
| Tháng 5 | 80,0% | 66,7% | ▼ 16,7% |
| Tháng 6 | 70,9% | 46,7% | ▼ 34,2% |
| Tháng 7 | 75,4% | 71,0% | ▼ 5,9% |
| Tháng 8 | 37,9% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 88,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,3% | – | – |
| Tháng 12 | 71,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,3% | 66,0% | ▼ 23,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 682
- Bị huỷ 1,4% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT JFK Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 871 | 22,1 phút | 71,7% | 167 |
| DFW ORD Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.291 | 7,9 phút | 84,1% | 126 |
| CLT PHX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.848 | 14,4 phút | 71,9% | 124 |
| JFK CLT Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 871 | 18,9 phút | 72,1% | 62 |
| ORD DFW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.291 | 24,7 phút | 60,5% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 56 | 55 | 70,9% | 1 |
| tháng 7/2025 | 62 | 61 | 75,4% | 1 |
| tháng 8/2025 | 62 | 58 | 37,9% | 4 |
| tháng 9/2025 | 32 | 32 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 45 | 45 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 32 | 32 | 71,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 75,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |