AA2923
AA2923 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Cleveland. Trong 758 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 65,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,4%trên 758 chuyến
- Chậm trung bình31,3 phút
- Tháng 7/202660▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,8%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 35 | ▲ 16,7% |
| Tháng 2 | 28 | 45 | ▲ 60,7% |
| Tháng 3 | 28 | 62 | ▲ 121,4% |
| Tháng 4 | 41 | 56 | ▲ 36,6% |
| Tháng 5 | 6 | 48 | ▲ 700,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 39 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 193 | 336 | ▲ 74,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,8% | 60,6% | ▼ 26,8% |
| Tháng 2 | 78,6% | 73,3% | ▼ 6,7% |
| Tháng 3 | 55,6% | 56,5% | ▲ 1,6% |
| Tháng 4 | 85,4% | 83,9% | ▼ 1,7% |
| Tháng 5 | 83,3% | 89,6% | ▲ 7,5% |
| Tháng 6 | 30,8% | 50,0% | ▲ 62,5% |
| Tháng 7 | 37,5% | 70,0% | ▲ 86,7% |
| Tháng 8 | 22,2% | – | – |
| Tháng 9 | 62,5% | – | – |
| Tháng 10 | 44,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,4% | – | – |
| Tháng 12 | 48,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 64,8% | 69,1% | ▲ 6,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 6 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 12 | 4 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,2% 737
- Bị huỷ 2,8% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD CLE Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 507 | 50,8 phút | 52,6% | 264 |
| DCA PWM Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Portland Jetport | 775 | 24,0 phút | 68,8% | 82 |
| ICT DFW Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 530 | 30,5 phút | 58,8% | 68 |
| DFW ICT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National | 530 | 30,0 phút | 54,4% | 68 |
| CLT SRQ Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton | 883 | 1,9 phút | 95,5% | 44 |
| PHL LAX Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Los Angeles | 3.856 | 49,4 phút | 57,5% | 42 |
| SRQ CLT Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 883 | 3,9 phút | 91,9% | 37 |
| PHX CLT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 2.848 | 3,5 phút | 86,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 62,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 27 | 55,6% | 1 |
| tháng 4/2025 | 41 | 41 | 85,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 26 | 30,8% | 4 |
| tháng 7/2025 | 30 | 24 | 37,5% | 6 |
| tháng 8/2025 | 31 | 27 | 22,2% | 4 |
| tháng 9/2025 | 32 | 32 | 62,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 29 | 44,8% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 39 | 39 | 48,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 35 | 33 | 60,6% | 2 |
| tháng 2/2026 | 45 | 45 | 73,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 56,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 48 | 48 | 89,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 50,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 60 | 60 | 70,0% | 0 |